investment firm
Định nghĩa
- Danh từ: "Investment firm" là một tổ chức tài chính chuyên bán cổ phần cho các cá nhân và đầu tư vào chứng khoán do các công ty khác phát hành. Nói cách khác, đây là một công ty chuyên quản lý và đầu tư tiền của khách hàng vào các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, hoặc các quỹ đầu tư khác.
Ví dụ sử dụng
- (Một công ty đầu tư quản lý danh mục đầu tư cho các khách hàng giàu có.)
- (Cô ấy làm việc cho một công ty đầu tư lớn chuyên về cổ phiếu công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work at an investment firm": làm việc tại một công ty đầu tư.
- He has been working at an investment firm for five years. (Anh ấy đã làm việc tại một công ty đầu tư được năm năm.)
"to invest through an investment firm": đầu tư thông qua một công ty đầu tư.
- Many people prefer to invest through an investment firm rather than directly in the stock market. (Nhiều người thích đầu tư thông qua một công ty đầu tư hơn là trực tiếp vào thị trường chứng khoán.)
Biến thể và từ gần giống
Investment company (danh từ): đồng nghĩa với "investment firm", thường dùng thay thế.
- An investment company pools money from multiple investors to buy securities. (Một công ty đầu tư tập trung tiền từ nhiều nhà đầu tư để mua chứng khoán.)
Investment bank (danh từ): ngân hàng đầu tư, một loại tổ chức tài chính khác, chuyên tư vấn và huy động vốn cho các công ty, nhưng không hoàn toàn giống "investment firm".
- Goldman Sachs is a well-known investment bank, not just an investment firm. (Goldman Sachs là một ngân hàng đầu tư nổi tiếng, không chỉ là một công ty đầu tư.)
Từ đồng nghĩa
Asset management firm: công ty quản lý tài sản.
- An asset management firm focuses on managing investments for clients. (Một công ty quản lý tài sản tập trung vào việc quản lý các khoản đầu tư cho khách hàng.)
Fund management company: công ty quản lý quỹ.
- A fund management company oversees mutual funds and other pooled investments. (Một công ty quản lý quỹ giám sát các quỹ tương hỗ và các khoản đầu tư gộp khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Invest in: đầu tư vào.
- The investment firm invests in renewable energy projects. (Công ty đầu tư đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.)
Pool money: gộp tiền lại.
- The investment firm pools money from its clients to buy large blocks of stocks. (Công ty đầu tư gộp tiền từ khách hàng để mua các khối cổ phiếu lớn.)
Thành ngữ liên quan
"Put your money to work": đầu tư tiền để sinh lời.
- By hiring an investment firm, you can put your money to work without managing it yourself. (Bằng cách thuê một công ty đầu tư, bạn có thể đầu tư tiền mà không cần tự quản lý nó.)
"Play the market": đầu cơ trên thị trường chứng khoán (thường mang tính rủi ro).
- Some people try to play the market, but an investment firm offers a more stable approach. (Một số người cố gắng đầu cơ trên thị trường, nhưng một công ty đầu tư mang lại cách tiếp cận ổn định hơn.)