investment funds

investment funds

Investment funds are managed by professionals to grow your savings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỹ đầu : "investment funds" dùng để chỉ một tập hợp tiền được góp lại từ nhiều nhà đầu khác nhau, sau đó được sử dụng để đầu vào các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, hoặc các công cụ tài chính khác với mục tiêu sinh lời.
    • Tiền đầu : Cũng có thể hiểu số tiền cụ thể được bỏ ra để đầu , nhằm kỳ vọng thu được lợi nhuận trong tương lai.
dụ sử dụng
  • (Công ty quản lý một số quỹ đầu lớn cho các khách hàng giàu có.)
  • (Anh ấy quyết định đưa tiền tiết kiệm vào một quỹ đầu để kiếm lợi nhuận cao hơn.)
  • (Các quỹ đầu thường được đa dạng hóa để giảm thiểu rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mutual fund" (quỹ tương hỗ): Một loại quỹ đầu phổ biến, nơi tiền được góp từ nhiều nhà đầu để đầu vào danh mục chứng khoán đa dạng.
    • Many people choose mutual funds for their retirement savings. (Nhiều người chọn quỹ tương hỗ để tiết kiệm cho hưu trí.)
  • "hedge fund" (quỹ phòng hộ): Một loại quỹ đầu rủi ro cao, thường dành cho các nhà đầu giàu có, sử dụng các chiến lược phức tạp để tối đa hóa lợi nhuận.
    • Hedge funds are less regulated than mutual funds. (Quỹ phòng hộ ít bị quản lý hơn quỹ tương hỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Investment (n): sự đầu , hành động đầu .
    • Real estate is a good investment. (Bất động sản một khoản đầu tốt.)
  • Fund (n): quỹ, nguồn tiền.
    • The charity set up a fund for disaster relief. (Tổ chức từ thiện đã thành lập một quỹ cứu trợ thiên tai.)
  • Investor (n): nhà đầu .
    • The investor put money into the fund. (Nhà đầu đã đưa tiền vào quỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital pool: tập hợp vốn.
  • Investment pool: quỹ đầu (cách gọi khác).
  • Portfolio fund: quỹ danh mục đầu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invest in: đầu vào.
    • She invested in a technology fund. ( ấy đã đầu vào một quỹ công nghệ.)
  • Put money into: bỏ tiền vào.
    • They put money into an investment fund for their children's education. (Họ bỏ tiền vào một quỹ đầu cho việc học của con cái.)
Thành ngữ liên quan
  • A safe investment: một khoản đầu an toàn.
    • Government bonds are considered a safe investment. (Trái phiếu chính phủ được coi một khoản đầu an toàn.)
  • High-risk investment: đầu rủi ro cao.
    • Venture capital is a high-risk investment. (Vốn đầu mạo hiểm một khoản đầu rủi ro cao.)