investors club

investors club

The investors club meets monthly to discuss stock market trends.

Định nghĩa

Danh từ: Câu lạc bộ nhà đầu - Một tổ chức hoặc nhóm gồm các nhà đầu nhỏ lẻ, cùng nhau mua bán chứng khoán (như cổ phiếu, trái phiếu) một cách tập thể, nhằm chia sẻ chi phí, rủi ro lợi nhuận.

dụ sử dụng
  • (Họ tham gia một câu lạc bộ nhà đầu để góp vốn mua cổ phiếu cùng nhau.)
  • (Câu lạc bộ nhà đầu họp hàng tháng để thảo luận về các cơ hội đầu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form an investors club": thành lập một câu lạc bộ nhà đầu .

    • A group of friends decided to form an investors club to invest in the stock market. (Một nhóm bạn quyết định thành lập một câu lạc bộ nhà đầu để đầu vào thị trường chứng khoán.)
  • "to run an investors club": điều hành một câu lạc bộ nhà đầu .

    • She runs an investors club that focuses on sustainable companies. ( ấy điều hành một câu lạc bộ nhà đầu tập trung vào các công ty bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Investment club (danh từ): câu lạc bộ đầu (thường dùng thay thế cho "investors club").
    • The investment club bought shares in a tech startup. (Câu lạc bộ đầu đã mua cổ phần trong một công ty khởi nghiệp công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Investment group: nhóm đầu .
  • Stock club: câu lạc bộ cổ phiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pool money together: góp vốn chung.
    • They pooled money together through the investors club to buy a portfolio of stocks. (Họ góp vốn chung thông qua câu lạc bộ nhà đầu để mua một danh mục cổ phiếu.)
Thành ngữ liên quan
  • Strength in numbers: sức mạnh từ số đông (ám chỉ lợi ích của việc hợp tác trong đầu ).
    • The investors club believes in strength in numbers, so they make joint decisions. (Câu lạc bộ nhà đầu tin vào sức mạnh từ số đông, vậy họ đưa ra quyết định chung.)