invidia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng đố kỵ, sự ganh tị: "invidia" chỉ cảm giác cay đắng oán giận khi chứng kiến thành công của người khác. Trong văn hóa phương Tây, được nhân cách hóa như một trong bảy tội lỗi chết người.
    • Sự ghen ghét: "invidia" cũng có thể được dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ ghen ghét một cách tiêu cực.
dụ sử dụng
  • (Lòng đố kỵ của ấy đối với sự thăng chức của đồng nghiệp thể hiện qua những lời nhận xét lạnh lùng.)
  • (Sự ghen ghét được coi một cảm xúc hủy diệt có thể gây hại cho các mối quan hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel invidia": cảm thấy đố kỵ.

    • He could not hide his invidia when his rival won the award. (Anh ta không thể che giấu lòng đố kỵ khi đối thủ giành được giải thưởng.)
  • "invidia as a deadly sin": sự đố kỵ như một tội lỗi chết người.

    • In theology, invidia is listed among the seven deadly sins. (Trong thần học, sự đố kỵ được liệt kê trong số bảy tội lỗi chết người.)
Biến thể từ gần giống
  • Invidious (tính từ): gây ra sự đố kỵ, gây khó chịu bất công.
    • The invidious comparison between the two students created tension. (Sự so sánh gây đố kỵ giữa hai học sinh đã tạo ra căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Envy: lòng ghen tị, sự đố kỵ (phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Jealousy: sự ghen tuông (thường liên quan đến tình cảm hoặc sở hữu, nhưng đôi khi dùng thay thế cho "invidia").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "invidia" danh từ, thường được dùng với các động từ như "feel", "show", "express".
Thành ngữ liên quan
  • Green with envy: xanh mặt ghen tị (một thành ngữ phổ biến để diễn tả "invidia").
    • She was green with envy when she saw her friend's new car. ( ấy xanh mặt ghen tị khi thấy chiếc xe mới của bạn mình.)