invidiously

invidiously

She always compared her children invidiously, praising one while criticizing the other.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách gây thù ghét, đố kỵ hoặc bất bình: "invidiously" mô tả cách thức thực hiện một hành động khiến người khác cảm thấy ghen tị, bực tức hoặc bất công. thường được dùng để chỉ những hành động so sánh, phân biệt đối xử hoặc khen ngợi một cách thiên vị, gây ra cảm giác khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý đã khen ngợi một cách gây thù ghét chỉ một nhân viên, phớt lờ công sức của những người khác.)
  • (Luật thuế được áp dụng một cách bất công, mang lợi cho người giàu trong khi đè nặng lên người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Invidiously compare": so sánh một cách gây đố kỵ, thường so sánh giữa hai đối tượng để làm nổi bật sự khác biệt một cách tiêu cực.

    • She invidiously compared her children's achievements, causing sibling rivalry. ( ấy đã so sánh thành tích của các con mình một cách gây đố kỵ, gây ra sự ganh đua giữa anh chị em.)
  • "Invidious distinction": sự phân biệt gây bất bình, thường ám chỉ sự phân biệt đối xử không công bằng.

    • The invidiously distinction between the two groups led to social unrest. (Sự phân biệt gây bất bình giữa hai nhóm đã dẫn đến bất ổn xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Invidious (tính từ): gây thù ghét, đố kỵ, bất công.
    • The invidious remarks hurt her feelings. (Những lời nhận xét gây thù ghét đã làm tổn thương cảm xúc của ấy.)
  • Invidiousness (danh từ): tính chất gây thù ghét hoặc bất công.
    • The invidiousness of the policy was widely criticized. (Tính chất bất công của chính sách đã bị chỉ trích rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfairly: một cách bất công.
    • He was unfairly treated by the judge. (Anh ấy bị đối xử bất công bởi thẩm phán.)
  • Jealously: một cách ghen tị, đố kỵ (dùng khi nhấn mạnh cảm xúc ghen ghét).
    • She looked jealously at her friend's success. ( ấy nhìn thành công của bạn mình với ánh mắt ghen tị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "invidiously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act", "treat", "speak" để tạo nghĩa:
    • Act invidiously: hành động gây thù ghét.
    • Treat someone invidiously: đối xử với ai đó một cách bất công.
Thành ngữ liên quan
  • To make invidious comparisons: tạo ra những so sánh gây đố kỵ.
    • It's never wise to make invidious comparisons between siblings. (Không bao giờ khôn ngoan khi tạo ra những so sánh gây đố kỵ giữa anh chị em.)