invincibly

invincibly

The army advanced invincibly against the enemy.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách bất khả chiến bại: "invincibly" miêu tả hành động được thực hiện với sức mạnh hoặc sự kiên cường đến mức không thể bị đánh bại, khuất phục hay vượt qua. Từ này nhấn mạnh tính chất không thể bị chinh phục trong một tình huống cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Quân đội tiến quân một cách bất khả chiến bại, đè bẹp mọi sự kháng cự.)
  • ( ấy tin tưởng một cách bất khả chiến bại vào khả năng của bản thân, bất chấp những thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "invincibly confident": tự tin đến mức không thể lay chuyển.

    • He was invincibly confident that he would win the tournament.
      (Anh ấy tự tin một cách bất khả chiến bại rằng mình sẽ thắng giải đấu.)
  • "invincibly stubborn": bướng bỉnh đến mức không thể thuyết phục.

    • The child remained invincibly stubborn, refusing to apologize.
      (Đứa trẻ vẫn bướng bỉnh một cách bất khả chiến bại, từ chối xin lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Invincible (tính từ): không thể bị đánh bại.

    • The team seemed invincible after winning ten matches in a row.
      (Đội bóng dường như bất khả chiến bại sau khi thắng mười trận liên tiếp.)
  • Invincibility (danh từ): sự bất khả chiến bại.

    • Their invincibility was finally challenged by a stronger opponent.
      (Sự bất khả chiến bại của họ cuối cùng đã bị thử thách bởi một đối thủ mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbeatably (trạng từ): một cách không thể đánh bại.

    • He ran unbeatably fast in the final race.
      (Anh ấy chạy nhanh một cách không thể đánh bại trong cuộc đua cuối cùng.)
  • Indomitably (trạng từ): một cách kiên cường, không thể khuất phục.

    • She fought indomitably for her rights.
      ( ấy chiến đấu một cách kiên cường không thể khuất phục quyền lợi của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "invincibly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "move forward invincibly" - tiến lên một cách bất khả chiến bại.)

Thành ngữ liên quan
  • "Invincibly strong": mạnh mẽ không thể đánh bại (thường dùng trong văn học hoặc miêu tả ẩn dụ).
    • With an invincibly strong will, she overcame every obstacle.
      (Với ý chí mạnh mẽ bất khả chiến bại, ấy đã vượt qua mọi chướng ngại vật.)