inviolability
/in,vaiələ'biliti/ Cách viết khác : (inviolableness) /in'vaiələblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể xâm phạm: Chất lượng, trạng thái hoặc đặc tính của một thứ gì đó được bảo vệ tuyệt đối, không thể bị xâm hại, xâm chiếm, hoặc làm tổn hại.
- Tính không thể vi phạm: Trạng thái của một quy tắc, nguyên tắc, luật lệ hoặc thỏa thuận mà không được phép làm trái, phá vỡ hoặc coi thường.
- Tính không thể xúc phạm: Trạng thái của một người hoặc một thứ gì đó được tôn trọng thiêng liêng, không thể bị làm nhục hoặc xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constitution guarantees the inviolability of the home. (Hiến pháp đảm bảo tính bất khả xâm phạm của chỗ ở.)
- Diplomatic immunity is based on the principle of the inviolability of ambassadors. (Quyền miễn trừ ngoại giao dựa trên nguyên tắc tính bất khả xâm phạm của các đại sứ.)
- The inviolability of the contract must be respected by all parties. (Tính bất khả vi phạm của hợp đồng phải được tất cả các bên tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inviolability of borders": tính bất khả xâm phạm của biên giới.
- The treaty reaffirmed the inviolability of borders between the two nations. (Hiệp ước tái khẳng định tính bất khả xâm phạm của biên giới giữa hai quốc gia.)
"inviolability of human dignity": tính bất khả xâm phạm của nhân phẩm con người.
- The law is built upon the inviolability of human dignity. (Luật pháp được xây dựng dựa trên tính bất khả xâm phạm của nhân phẩm con người.)
"inviolability of a sanctuary": tính bất khả xâm phạm của một nơi tôn nghiêm/thánh địa.
- The ancient temple was granted inviolability by royal decree. (Ngôi đền cổ được ban cho tính bất khả xâm phạm bằng sắc lệnh của hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
Inviolable (tính từ): không thể xâm phạm, không thể vi phạm.
- An inviolable oath. (Một lời thề bất khả vi phạm.)
Inviolableness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) tính không thể xâm phạm.
- The inviolableness of the agreement was never in question. (Tính bất khả vi phạm của thỏa thuận không bao giờ bị nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Sacrosanctity: tính chất cực kỳ thiêng liêng và không thể xâm phạm.
- Impenetrability: tính không thể xuyên thủng, không thể xâm nhập.
- Invulnerability: tính không thể bị tổn thương, bất khả xâm phạm (thường về mặt thể chất hoặc quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "inviolability".)
Thành ngữ liên quan
- To hold something inviolable: coi điều gì đó là bất khả xâm phạm.
- The right to privacy is held inviolable in democratic societies. (Quyền riêng tư được coi là bất khả xâm phạm trong các xã hội dân chủ.)
danh từ
- tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm