invisibilité

Học thuật
Thân thiện
invisibilité

L'enfant imagine un super-héros doté du pouvoir d'invisibilité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình trạng không trông thấy, không thể nhìn thấy: Trạng thái của một vật thể hoặc sinh vật không thể bị phát hiện bằng mắt thường.
    • Tính vô hình: Đặc tính của thứ đó tồn tại nhưng không thể nhìn thấy được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'invisibilité est un thème courant dans la science-fiction. (Tính vô hìnhmột chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng.)
    • Le manteau confère l'invisibilité à celui qui le porte. (Chiếc áo choàng mang lại khả năng tàng hình cho người mặc .)
    • L'invisibilité sociale est un problème pour certaines minorités. (Tình trạng vô hình trong xã hộimột vấn đề đối với một số nhóm thiểu số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre à l'invisibilité": Đẩy vào tình trạng vô hình, không được chú ý.

    • Certains métiers sont souvent rendus à l'invisibilité. (Một số nghề nghiệp thường bị đẩy vào tình trạng vô hình, không được nhìn nhận.)
  • "Foncer dans l'invisibilité": Biến mất hoàn toàn, trở nên không thể phát hiện.

    • Le sous-marin a foncé dans l'invisibilité des profondeurs. (Chiếc tàu ngầm đã lao vào sự vô hình của vùng biển sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Invisible (tính từ): Vô hình, không nhìn thấy được.

    • Les rayons ultraviolets sont invisibles à l'œil nu. (Tia cực tímvô hình đối với mắt thường.)
  • Visibilité (danh từ giống cái): Khả năng hiển thị, tầm nhìn. (Từ trái nghĩa)

    • La visibilité était mauvaise à cause du brouillard. (Tầm nhìn rất kém sương mù.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperceptibilité: Tính không thể nhận thấy, không thể cảm nhận được.
  • Transparence: Tính trong suốt; (nghĩa bóng) sự không được chú ý.
Các cụm từ liên quan
  • Cape d'invisibilité: Áo choàng tàng hình.
    • Le héros possède une cape d'invisibilité. (Vị anh hùng sở hữu một chiếc áo choàng tàng hình.)
Thành ngữ cách diễn đạt liên quan
  • Tomber dans l'invisibilité: Rơi vào quên lãng, không còn được ai biết đến.

    • Après son succès, l'artiste est tombé dans l'invisibilité. (Sau thành công của mình, nghệ sĩ đó đã rơi vào quên lãng.)
  • Sortir de l'invisibilité: Thoát khỏi tình trạng vô hình, bắt đầu được chú ý.

    • Ce problème social doit sortir de l'invisibilité. (Vấn đề xã hội này phải thoát khỏi tình trạng không được quan tâm.)
invisibilité

L'enfant imagine un super-héros doté du pouvoir d'invisibilité.

danh từ giống cái
  1. tình trạng không trông thấy