invisible balance

invisible balance

A country's invisible balance is shown as a simple chart with arrows representing services and income flows.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cán cân vô hình: "invisible balance" thuật ngữ kinh tế, chỉ sự chênh lệch giá trị trong một khoảng thời gian giữa xuất khẩu nhập khẩu dịch vụ (như du lịch, vận tải, tài chính) cùng với các khoản thu nhập từ tài sản (như lãi suất, cổ tức, lợi nhuận từ đầu nước ngoài) của một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country's invisible balance improved due to a surge in tourism revenue. (Cán cân vô hình của quốc gia đã cải thiện nhờ doanh thu du lịch tăng vọt.)
    • Economists analyze the invisible balance to understand the health of the service sector. (Các nhà kinh tế phân tích cán cân vô hình để hiểu sức khỏe của lĩnh vực dịch vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "invisible balance of payments": cán cân thanh toán vô hình, nhấn mạnh phần dịch vụ thu nhập tài sản trong tổng thể cán cân thanh toán.

    • The invisible balance of payments showed a surplus, offsetting the trade deficit in goods. (Cán cân thanh toán vô hình cho thấy thặng dư, bù đắp cho thâm hụt thương mại hàng hóa.)
  • "invisible trade balance": cán cân thương mại vô hình, thường dùng thay thế cho "invisible balance" trong bối cảnh thương mại dịch vụ.

    • A strong invisible trade balance is crucial for countries with limited natural resources. (Cán cân thương mại vô hình mạnh rất quan trọng đối với các quốc gia tài nguyên thiên nhiên hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Invisible (adj): vô hình, không nhìn thấy được; trong kinh tế, chỉ các giao dịch không liên quan đến hàng hóa hữu hình.

    • Invisible exports include banking and insurance services. (Xuất khẩu vô hình bao gồm dịch vụ ngân hàng bảo hiểm.)
  • Balance of trade (n): cán cân thương mại (chỉ hàng hóa hữu hình).

    • The balance of trade is often contrasted with invisible balance. (Cán cân thương mại thường được đối lập với cán cân vô hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Invisible trade balance: cán cân thương mại vô hình.
  • Service balance: cán cân dịch vụ (một phần của cán cân vô hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "invisible balance", nhưng có thể dùng:
    • Offset the invisible balance: bù đắp cán cân vô hình.
      • Strong remittances can offset a negative invisible balance. (Kiều hối mạnh có thể bù đắp cán cân vô hình âm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Visible versus invisible": hữu hình so với vô hình, thường dùng trong kinh tế để phân biệt hàng hóa dịch vụ.
    • The debate between visible and invisible trade is central to modern economics. (Cuộc tranh luận giữa thương mại hữu hình vô hình trung tâm của kinh tế học hiện đại.)