invisibly

invisibly

These tiny organisms enter the human body invisibly.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách vô hình, không thể nhìn thấy được.

dụ sử dụng
  • (Những sinh vật này xâm nhập vào cơ thể một cách vô hình.)
  • (Mực khô một cách vô hình trên giấy.)
  • ( ấy di chuyển một cách vô hình qua đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appear invisibly": xuất hiện một cách vô hình.
    • The ghost appeared invisibly in the room. (Con ma xuất hiện một cách vô hình trong phòng.)
  • "to work invisibly": hoạt động một cách vô hình, không bị phát hiện.
    • The software works invisibly in the background. (Phần mềm hoạt động một cách vô hình trong nền.)
Biến thể từ gần giống
  • Invisible (tính từ): vô hình.
    • The invisible man is a famous character in literature. (Người vô hình một nhân vật nổi tiếng trong văn học.)
  • Invisibility (danh từ): sự vô hình.
    • The cloak of invisibility helped him escape. (Chiếc áo choàng vô hình đã giúp anh ta trốn thoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Unnoticeably: một cách không thể chú ý.
  • Imperceptibly: một cách khó nhận thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fade in invisibly: mờ dần vào một cách vô hình.
    • The scene fades in invisibly at the start of the movie. (Cảnh phim mờ dần vào một cách vô hìnhđầu bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
  • Invisible to the naked eye: vô hình với mắt thường.
    • Many bacteria are invisible to the naked eye. (Nhiều vi khuẩn vô hình với mắt thường.)
  • Invisible hand: bàn tay vô hình (trong kinh tế học).
    • The market is guided by an invisible hand. (Thị trường được dẫn dắt bởi một bàn tay vô hình.)