invitant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chào mời, lôi cuốn: "invitant" mô tả một cái gì đó có vẻ hấp dẫn, dễ chịu hoặc hứa hẹn, khiến người ta muốn đến gần, tham gia hoặc chấp nhận.
- Mời gọi: Trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao, "invitant" có thể chỉ một quốc gia đang đóng vai trò chủ nhà, nước mời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un sourire invitant. (Một nụ cười chào mời / tươi tắn, dễ mến.)
- Une atmosphère chaleureuse et invitante. (Một bầu không khí ấm áp và lôi cuốn.)
- La porte était grande ouverte, d'un air invitant. (Cánh cửa mở rộng, trông có vẻ chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pays invitant" / "Puissance invitante": Quốc gia chủ nhà, nước mời (trong một hội nghị, sự kiện quốc tế).
- La puissance invitante est responsable de l'organisation du sommet. (Nước chủ nhà chịu trách nhiệm tổ chức hội nghị thượng đỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Inviter (động từ): mời.
- Ils nous ont invités à dîner. (Họ đã mời chúng tôi ăn tối.)
- Invitation (danh từ): lời mời.
- J'ai reçu une invitation à leur mariage. (Tôi đã nhận được lời mời đám cưới của họ.)
- Accueillant (tính từ): hiếu khách, niềm nở (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào thái độ của chủ nhà hơn là đặc tính tự thân của sự vật).
Từ đồng nghĩa
- Attirant: hấp dẫn, lôi cuốn.
- Engageant: dễ thương, có duyên, tạo thiện cảm.
- Attrayant: có sức quyến rũ.
Từ trái nghĩa
- Repoussant: đáng ghét, kinh tởm.
- Rébutant: làm nản lòng, khó chịu.
- Inhospitalier: không hiếu khách, khắc nghiệt (đối với địa điểm).
tính từ
- chào mới
- Un paysage invitantmột phong cảnh chào mời
- Puissance invitante(chính trị) nước mời