invitingly

invitingly

She placed the freshly baked pie on the windowsill, its aroma wafting invitingly into the garden.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách mời gọi, hấp dẫn, lôi cuốn, khiến người khác muốn đến gần, tham gia hoặc trải nghiệm. Từ này mô tả cách một hành động hoặc trạng thái được thực hiện với sự quyến rũ, hấp dẫn, thường mang đến cảm giác dễ chịu hoặc thú vị.

dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười với anh ta một cách mời gọi, khuyến khích anh ta đến gần hơn.)
  • (Bãi cát vàng ấm áp trải dài một cách mời gọi trước mắt các du khách.)
  • (Mùi thơm của bánh mì mới nướng lan tỏa một cách hấp dẫn từ tiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "invitingly" với "tantalizingly": Trong một số ngữ cảnh, "invitingly" có thể thay thế cho "tantalizingly" để nhấn mạnh sự hấp dẫn gần như không thể cưỡng lại.

    • The dessert was displayed invitingly, with each layer of chocolate and cream perfectly visible. (Món tráng miệng được bày biện một cách mời gọi, với từng lớp --la kem hiện ra hoàn hảo.)
  • Sử dụng trong văn miêu tả: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc quảng cáo để tạo cảm giác thân thiện, chào đón.

    • The old cottage stood invitingly at the end of the lane, its windows glowing with warm light. (Ngôi nhà nhỏ cổ kính đứng một cách mời gọicuối con đường, những ô cửa sổ của tỏa ánh sáng ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Inviting (adj): mời gọi, hấp dẫn.
    • The inviting smell of coffee filled the room. (Mùi cà phê mời gọi tràn ngập căn phòng.)
  • Invite (v): mời, mời gọi.
    • She invited him to the party. ( ấy mời anh ta đến bữa tiệc.)
  • Invitation (n): lời mời.
    • He received an invitation to the wedding. (Anh ấy nhận được lời mời đến đám cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hấp dẫn: diễn tả sự thu hút mạnh mẽ.
    • The shop window displayed the goods hấp dẫn. (Cửa sổ cửa hàng trưng bày hàng hóa một cách hấp dẫn.)
  • Quyến rũ: nhấn mạnh vẻ đẹp lôi cuốn.
    • She looked at him quyến rũ. ( ấy nhìn anh ta một cách quyến rũ.)
  • Lôi cuốn: gợi lên sự chú ý mong muốn.
    • The music played lôi cuốn from the speakers. (Âm nhạc vang lên một cách lôi cuốn từ loa.)