involucrum
/'invəlu:kə/ Cách viết khác : (involucrum) /,invə'lu:krəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thực vật học):
- Tổng bao: Một cấu trúc bao bọc, thường là một vòng lá bắc hoặc các phần phụ khác, bao quanh một cụm hoa hoặc một cơ quan sinh sản của thực vật.
Danh từ (Giải phẫu học/Y học):
- Bao xương, áo xương, màng xương mới: Một lớp vỏ xương mới hình thành xung quanh một đoạn xương chết (mảnh xương chết) do nhiễm trùng, đặc biệt là trong bệnh viêm xương tủy (osteomyelitis). Nó có chức năng bao bọc và cách ly ổ nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
Trong thực vật học:
- The dandelion flower head is surrounded by a green involucrum. (Cụm hoa bồ công anh được bao quanh bởi một tổng bao màu xanh lá.)
- The involucrum of the artichoke is made up of many bracts. (Tổng bao của cây atisô được tạo thành từ nhiều lá bắc.)
Trong giải phẫu/y học:
- The X-ray showed an involucrum surrounding the sequestrum in the patient's femur. (Phim X-quang cho thấy một bao xương bao quanh mảnh xương chết trong xương đùi của bệnh nhân.)
- Formation of an involucrum is a characteristic feature of chronic osteomyelitis. (Sự hình thành áo xương là một đặc điểm điển hình của bệnh viêm xương tủy mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bệnh lý: Thuật ngữ "involucrum" thường xuất hiện cùng với "sequestrum" (mảnh xương chết) và "cloaca" (lỗ dò) khi mô tả các giai đoạn tiến triển của viêm xương tủy.
- Trong chẩn đoán hình ảnh: Là một dấu hiệu quan trọng giúp bác sĩ chẩn đoán phân biệt tình trạng nhiễm trùng xương.
Biến thể và từ gần giống
- Involucral (tính từ): Thuộc về tổng bao hoặc bao xương.
- The involucral bracts are often leaf-like. (Các lá bắc thuộc tổng bao thường giống như lá.)
- Involucre: Một cách viết khác, đồng nghĩa với "involucrum" trong thực vật học.
Từ đồng nghĩa
- Trong thực vật học: Bao hoa (trong một số ngữ cảnh cụ thể), vòng lá bắc bao.
- Trong y học: Áo xương, vỏ xương mới, màng xương mới.
Lưu ý sử dụng
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học về thực vật học và y học (đặc biệt là giải phẫu bệnh, X-quang, phẫu thuật chỉnh hình).
- Trong y học, nó gần như luôn liên quan đến bệnh lý nhiễm trùng xương.
danh từ
- (thực vật học) tổng bao
- (giải phẫu) báo, áo, màng