involuntarily

involuntarily

He flinched involuntarily at the sudden loud noise.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không tự nguyện, trái với ý muốn: "involuntarily" mô tả hành động xảy ra không sự chủ ý hoặc đồng thuận của người thực hiện, thường do bị ép buộc, ngoại cảnh tác động, hoặc phản xạ tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị giữ một cách không tự nguyện, trái với ý muốn của mình.)
  • ( ấy mỉm cười một cách không tự nguyện khi nhìn thấy chú chó con.)
  • ( nhân bị chuyển đến một cơ sở khác một cách không tự nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Involuntarily + động từ chỉ hành động: Dùng để nhấn mạnh rằng hành động không chủ đích.
    • He involuntarily flinched at the loud noise. (Anh ấy giật mình một cách không tự nguyện trước tiếng động lớn.)
  • Bị động với "involuntarily": Thường xuất hiện trong câu bị động để chỉ sự ép buộc.
    • The documents were involuntarily disclosed during the trial. (Các tài liệu đã bị tiết lộ một cách không tự nguyện trong phiên tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Involuntary (tính từ): không tự nguyện, vô ý.
    • He made an involuntary movement. (Anh ấy thực hiện một cử động không tự nguyện.)
  • Voluntarily (trạng từ, trái nghĩa): một cách tự nguyện.
    • She voluntarily helped the old lady. ( ấy tự nguyện giúp đỡ bà cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwillingly: một cách miễn cưỡng, không sẵn lòng.
    • He unwillingly agreed to the plan. (Anh ấy miễn cưỡng đồng ý với kế hoạch.)
  • Automatically: một cách tự động, không chủ ý.
    • Her hand automatically reached for the phone. (Tay ấy tự động với lấy điện thoại.)
  • Reflexively: một cách phản xạ, không kiểm soát.
    • He reflexively closed his eyes. (Anh ấy nhắm mắt một cách phản xạ.)
Các cụm từ liên quan
  • Involuntarily commit: bị buộc phải cam kết hoặc nhập viện tâm thần.
    • He was involuntarily committed to a psychiatric hospital. (Anh ấy bị buộc phải nhập viện tâm thần.)
  • Involuntarily held: bị giam giữ trái ý muốn.
    • The refugees were involuntarily held at the border. (Những người tị nạn bị giam giữ trái ý muốnbiên giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "involuntarily", nhưng có thể dùng với cụm:
    • Against one's will: trái với ý muốn của ai đó.
      • He was taken away against his will. (Anh ấy bị đưa đi trái với ý muốn của mình.)