involuntary muscle

Định nghĩa

Danh từ: involuntary muscle ( không tự ý) loại co thắt không sự kiểm soát ý thức. này nằmthành của các cơ quan nội tạng như dạ dày, ruột, bàng quang mạch máu (không bao gồm tim).

dụ sử dụng
  • (Thành dạ dày chứa các không tự ý giúp tiêu hóa thức ăn.)
  • (Các không tự ý trong bàng quang co thắt để thải nước tiểu.)
  • (Mạch máu các không tự ý điều khiển lưu lượng máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smooth muscle" ( trơn): Một thuật ngữ chuyên ngành thay thế cho involuntary muscle, nhấn mạnh cấu trúc không vân của loại này.

    • Smooth muscles are a type of involuntary muscle found in hollow organs. ( trơn một loại không tự ý trong các cơ quan rỗng.)
  • "Visceral muscle" ( nội tạng): Cũng chỉ involuntary muscle, tập trung vào vị trí trong các cơ quan nội tạng.

    • Visceral muscles function automatically without conscious thought. ( nội tạng hoạt động tự động không cần suy nghĩ ý thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Voluntary muscle ( tự ý): Loại đối lập, co thắt dưới sự kiểm soát ý thức ( dụ: xương).
  • Cardiac muscle ( tim): Một loại đặc biệt, cả đặc tính của tự ý không tự ý, nhưng thường được phân loại riêng.
Từ đồng nghĩa
  • trơn (smooth muscle): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong giải phẫu học.
  • tự động (autonomic muscle): Nhấn mạnh sự điều khiển bởi hệ thần kinh tự chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Contract involuntarily: co thắt không tự ý.

    • The involuntary muscles contract involuntarily to move food along the digestive tract. (Các không tự ý co thắt không tự ý để đẩy thức ăn dọc theo đường tiêu hóa.)
  • Relax involuntarily: giãn ra không tự ý.

    • After digestion, the involuntary muscles relax involuntarily. (Sau khi tiêu hóa, các không tự ý giãn ra không tự ý.)
Thành ngữ liên quan
  • "Beyond conscious control": ngoài tầm kiểm soát ý thức, thường dùng để mô tả chức năng của involuntary muscle.

    • The beating of the heart is beyond conscious control, driven by involuntary muscles. (Nhịp đập của tim nằm ngoài tầm kiểm soát ý thức, được điều khiển bởi các không tự ý.)
  • "Autonomic function": chức năng tự chủ, liên quan đến hoạt động của involuntary muscle.

    • Breathing is partly an autonomic function involving involuntary muscles. (Hít thở một phần chức năng tự chủ liên quan đến các không tự ý.)
involuntary muscle
The involuntary muscle in the stomach wall contracts to aid digestion.