involuntary trust
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ủy thác không tự nguyện: "involuntary trust" là một loại ủy thác được tòa án thiết lập (bất kể ý định của các bên liên quan) nhằm mang lại lợi ích cho một bên đã bị tước đoạt quyền lợi một cách bất công. Đây là một khái niệm pháp lý, thường được áp dụng trong các vụ việc liên quan đến gian lận, lừa đảo hoặc vi phạm lòng tin.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã áp đặt một ủy thác không tự nguyện lên tài sản để bồi thường cho các nhà đầu tư bị lừa đảo.)
- (Ủy thác không tự nguyện phát sinh khi một bên chiếm giữ bất hợp pháp tài sản thuộc về bên khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Constructive trust": Một dạng cụ thể của "involuntary trust", được tòa án tạo ra để ngăn chặn sự bất công, thường không cần bằng chứng về ý định gian lận.
- The court declared a constructive trust, an involuntary trust, to return the stolen funds. (Tòa án tuyên bố một ủy thác xây dựng, một dạng ủy thác không tự nguyện, để trả lại số tiền bị đánh cắp.)
"Resulting trust": Một dạng khác của "involuntary trust", phát sinh khi một bên chuyển giao tài sản nhưng không có ý định trao quyền sở hữu thực sự.
- A resulting trust is an involuntary trust created when property is transferred without clear intention. (Ủy thác kết quả là một ủy thác không tự nguyện được tạo ra khi tài sản được chuyển giao mà không có ý định rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trust: (danh từ) ủy thác, sự tin tưởng.
- Voluntary trust: (danh từ) ủy thác tự nguyện (trái ngược với "involuntary trust").
- Trustee: (danh từ) người được ủy thác.
- Beneficiary: (danh từ) người thụ hưởng.
Từ đồng nghĩa
- Constructive trust: ủy thác xây dựng (một dạng cụ thể).
- Implied trust: ủy thác ngầm (được suy luận từ hoàn cảnh).
- Resulting trust: ủy thác kết quả (một dạng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "involuntary trust" do đây là thuật ngữ pháp lý cố định.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "involuntary trust".)