inéligible

Học thuật
Thân thiện
inéligible

Une personne est déclarée inéligible à une élection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đủ tư cách để được bầu, không đủ điều kiện ứng cử: Chỉ một người không thể trở thành ứng viên trong một cuộc bầu cử do không đáp ứng các điều kiện luật định.
    • Không đủ điều kiện, không đủ tư cách: Chỉ một người không thể được xem xét cho một vị trí, một giải thưởng, một quyền lợi cụ thể nào đó do không thỏa mãn các tiêu chuẩn bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le candidat a été déclaré inéligible pour avoir violé la loi électorale. (Ứng viên đã bị tuyên bố không đủ tư cách ứng cử vi phạm luật bầu cử.)
    • En raison de sa nationalité, il est inéligible à ce poste. (Do quốc tịch của mình, anh ta không đủ điều kiện cho vị trí này.)
    • Les membres du jury sont inéligibles au concours. (Các thành viên ban giám khảo không đủ tư cách tham gia cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être déclaré inéligible": Bị tuyên bốkhông đủ tư cách.

    • Le maire sortant a été déclaré inéligible pour cinq ans. (Vị thị trưởng đương nhiệm bị tuyên bố mất tư cách ứng cử trong vòng năm năm.)
  • "Rendre inéligible": Làm cho mất tư cách, khiến không đủ điều kiện.

    • Cette condamnation pénale le rend inéligible. (Bản án hình sự này khiến ông ta mất tư cách ứng cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Inéligibilité (danh từ giống cái): Tình trạng không đủ tư cách, sự không đủ điều kiện.
    • L'inéligibilité d'un candidat peut être temporaire. (Tình trạng không đủ tư cách của một ứng viên có thểtạm thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Inapte: Không đủ khả năng, không thích hợp.
  • Exclu: Bị loại trừ.
Từ trái nghĩa
  • Éligible: Đủ tư cách, đủ điều kiện (để được bầu hoặc được xem xét).
inéligible

Une personne est déclarée inéligible à une élection.

tính từ
  1. không đủ tư cách để được bầu