inéluctablement

Học thuật
Thân thiện
inéluctablement

Le soleil se couche inéluctablement chaque soir.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không tránh được, một cách tất yếu: Diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra, không thể tránh khỏi hoặc ngăn cản được. nhấn mạnh tính chất không thể tránh khỏi của một kết quả hoặc một quá trình.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le conflit a inéluctablement conduit à la guerre. (Xung đột đã tất yếu dẫn đến chiến tranh.)
    • Si tu continues à fumer, ta santé se détériorera inéluctablement. (Nếu anh tiếp tục hút thuốc, sức khỏe của anh sẽ tất yếu xấu đi.)
    • Le temps passe inéluctablement. (Thời gian trôi đi một cách không tránh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương: "Inéluctablement" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, triết học, phân tích hoặc văn chương để nhấn mạnh tính tất yếu của một định mệnh, một quy luật hoặc một kết cục.
    • Selon cette théorie, les empires déclinent inéluctablement. (Theothuyết này, các đế chế tất yếu suy tàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inéluctable (tính từ): không tránh được, tất yếu.
    • une conclusion inéluctable (một kết luận tất yếu)
  • Inévitablement (phó từ): một cách không thể tránh khỏi. (Gần nghĩa, nhưng "inéluctablement" thường mang sắc thái mạnh hơn, trang trọng hơn, ám chỉ một sự tất yếu gần như định mệnh).
  • Fatalement (phó từ): một cách chắc chắn, một cách định mệnh. (Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "fatalement" đôi khi gợi ý một kết cục bi thảm hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nécessairement: một cách tất nhiên, nhất thiết.
  • Immanquablement: một cách chắc chắn, không thể sai được.
  • Inévitablement: một cách không thể tránh khỏi.
Từ trái nghĩa
  • Éventuellement: có thể, không chắc chắn.
  • Fortuitement: một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Accidentellement: một cách ngẫu nhiên, tình cờ.
inéluctablement

Le soleil se couche inéluctablement chaque soir.

phó từ
  1. không tránh được, tất yếu