inélégant

Học thuật
Thân thiện
inélégant

Il a fait un geste inélégant en renversant son verre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất lịch sự, không nhã nhặn: Dùng để miêu tả một người, hành vi, cử chỉ hoặc cách ăn mặc thiếu sự tinh tế, lịch sự hoặc phong cách.
    • Thô kệch, vụng về: Chỉ một cái gì đó thiếu sự thanh lịch, duyên dáng hoặc được thực hiện một cách vụng về, không khéo léo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son comportement à table était vraiment inélégant. (Cử chỉ của anh ta trên bàn ăn thực sự rất bất lịch sự.)
    • Elle a fait une remarque inélégante sur sa tenue. ( ấy đã có một nhận xét không nhã nhặn về trang phục của anh ấy.)
    • La chute du danseur était malheureuse et inélégante. ( ngã của vũ công thật đáng tiếc trông thô kệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une solution inélégante": Một giải pháp vụng về, phức tạp không cần thiết hoặc thiếu sự khéo léo, tinh tế.
    • Coder de cette façon est une solution inélégante. (Lập trình theo cách đómột giải pháp vụng về.)
  • "Un geste inélégant": Một cử chỉ thô lỗ, thiếu tế nhị.
    • Refuser l'invitation au dernier moment est un geste inélégant. (Từ chối lời mời vào phút cuốimột cử chỉ bất lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Inélégamment (trạng từ): một cách bất lịch sự, thô kệch.
    • Il a refusé l'offre inélégamment. (Anh ta đã từ chối lời đề nghị một cách bất lịch sự.)
  • Inélégance (danh từ giống cái): sự bất lịch sự, sự thô kệch.
    • L'inélégance de sa réponse nous a surpris. (Sự bất lịch sự trong câu trả lời của ấy đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Grossier: thô lỗ, thô tục.
  • Maladroit: vụng về, lóng ngóng.
  • Disgracieux: thiếu duyên dáng, khó coi.
  • Impoli: bất lịch, vô lễ.
Từ trái nghĩa
  • Élégant: thanh lịch, lịch sự.
  • Raffiné: tinh tế, lịch thiệp.
  • Gracieux: duyên dáng, tao nhã.
  • Poli: lịch sự, lễ phép.
inélégant

Il a fait un geste inélégant en renversant son verre.

tính từ
  1. bất lịch sự, không nhã nhặn