inéprouvé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được trải qua, chưa được cảm nhận: Chỉ một cảm giác, trải nghiệm hoặc tác động mà ai đó chưa từng trực tiếp cảm thấy hoặc chịu đựng.
- Chưa được thử thách, chưa được kiểm chứng: Chỉ một phẩm chất, mối quan hệ hoặc sự vật chưa từng bị đặt vào hoàn cảnh khó khăn để chứng minh giá trị thực sự của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Nỗi đau ấy là chưa từng được cảm nhận đối với anh ta.)
- (Tình bạn của họ, vẫn còn chưa được thử thách, chưa từng trải qua mâu thuẫn nào.)
- (Một cảm giác chưa từng có tràn ngập trong cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inéprouvé" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
- Từ này thường mô tả một trạng thái nguyên sơ, chưa bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm thực tế, và có thể mang sắc thái tích cực (như sự trong trắng) hoặc tiêu cực (như sự thiếu kinh nghiệm).
Biến thể và từ gần giống
- Éprouver (động từ): cảm thấy, trải qua, thử thách.
- Éprouver de la joie (cảm thấy niềm vui)
- Inédit (tính từ): chưa từng có, chưa xuất bản. (Chú ý: "inédit" nhấn mạnh tính mới lạ, độc đáo, trong khi "inéprouvé" nhấn mạnh việc chưa được trải nghiệm cá nhân).
- Inexpérimenté (tính từ): thiếu kinh nghiệm. (Tập trung vào năng lực con người hơn là trải nghiệm cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
- Inconnu: chưa biết đến, xa lạ.
- Nouveau: mới.
- Intact: nguyên vẹn, chưa bị chạm đến.
Từ trái nghĩa
- Éprouvé: đã được trải qua, đã được thử thách.
- Connu: đã biết.
- Expérimenté: có kinh nghiệm.
tính từ
- không cảm thấy
- Douleur inéprouvéenỗi đau không cảm thấy
- chưa được thử thách
- Amitié inéprouvéetình bạn chưa được thử thách