inéprouvé

Học thuật
Thân thiện
inéprouvé

L'amitié inéprouvée a résisté à toutes les difficultés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được trải qua, chưa được cảm nhận: Chỉ một cảm giác, trải nghiệm hoặc tác động ai đó chưa từng trực tiếp cảm thấy hoặc chịu đựng.
    • Chưa được thử thách, chưa được kiểm chứng: Chỉ một phẩm chất, mối quan hệ hoặc sự vật chưa từng bị đặt vào hoàn cảnh khó khăn để chứng minh giá trị thực sự của .
Ví dụ sử dụng
  • (Nỗi đau ấychưa từng được cảm nhận đối với anh ta.)
  • (Tình bạn của họ, vẫn còn chưa được thử thách, chưa từng trải qua mâu thuẫn nào.)
  • (Một cảm giác chưa từng tràn ngập trong .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inéprouvé" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
  • Từ này thường mô tả một trạng thái nguyên sơ, chưa bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm thực tế, có thể mang sắc thái tích cực (như sự trong trắng) hoặc tiêu cực (như sự thiếu kinh nghiệm).
Biến thể từ gần giống
  • Éprouver (động từ): cảm thấy, trải qua, thử thách.
    • Éprouver de la joie (cảm thấy niềm vui)
  • Inédit (tính từ): chưa từng , chưa xuất bản. (Chú ý: "inédit" nhấn mạnh tính mới lạ, độc đáo, trong khi "inéprouvé" nhấn mạnh việc chưa được trải nghiệm cá nhân).
  • Inexpérimenté (tính từ): thiếu kinh nghiệm. (Tập trung vào năng lực con người hơn là trải nghiệm cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
  • Inconnu: chưa biết đến, xa lạ.
  • Nouveau: mới.
  • Intact: nguyên vẹn, chưa bị chạm đến.
Từ trái nghĩa
  • Éprouvé: đã được trải qua, đã được thử thách.
  • Connu: đã biết.
  • Expérimenté: có kinh nghiệm.
inéprouvé

L'amitié inéprouvée a résisté à toutes les difficultés.

tính từ
  1. không cảm thấy
    • Douleur inéprouvée
      nỗi đau không cảm thấy
  2. chưa được thử thách
    • Amitié inéprouvée
      tình bạn chưa được thử thách