io
Định nghĩa
Danh từ riêng (Thần thoại Hy Lạp):
- Io: Một tiên nữ bị thần Zeus quyến rũ. Khi Hera sắp phát hiện ra mối quan hệ này, Zeus đã biến nàng thành một con bò cái tơ trắng để che giấu.
Danh từ riêng (Thiên văn học):
- Io: Mặt trăng lớn thứ ba và là mặt trăng trong cùng nhất trong số bốn mặt trăng lớn của sao Mộc (Galilean moons). Io nổi tiếng với hoạt động núi lửa cực kỳ mạnh mẽ, là thiên thể có hoạt động núi lửa mạnh nhất trong Hệ Mặt Trời.
Ví dụ sử dụng
Thần thoại:
- In Greek mythology, Io was transformed into a white heifer. (Trong thần thoại Hy Lạp, Io đã bị biến thành một con bò cái tơ trắng.)
Thiên văn:
- Io is the most volcanically active body in our solar system. (Io là thiên thể có hoạt động núi lửa mạnh nhất trong hệ Mặt Trời của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Io" thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như thần thoại học, thiên văn học, hoặc trong các bài viết khoa học phổ thông.
- Tên gọi khác: Trong thiên văn, Io còn được ký hiệu là Jupiter I (sao Mộc I).
Biến thể và từ gần giống
- Io (không có biến thể đáng kể, vì đây là danh từ riêng).
- Ionian (adj): thuộc về Io (dùng trong thiên văn, ví dụ: "Ionian volcanoes" – núi lửa trên Io).
Từ đồng nghĩa
- Tiên nữ Io (thần thoại): không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là "nữ nhân vật trong thần thoại Hy Lạp".
- Mặt trăng Io (thiên văn): không có từ đồng nghĩa, chỉ có thể gọi là "vệ tinh tự nhiên của sao Mộc".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Io" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "The story of Io": câu chuyện về Io, thường được dùng để ám chỉ sự biến đổi bất ngờ hoặc sự trừng phạt của các vị thần.