iodinate

Định nghĩa

Động từ:
- Iôt hóa: "Iodinate" có nghĩa làm cho một chất kết hợp với iốt, thường được sử dụng trong hóa học hoặc y học để tạo ra các hợp chất chứa iốt.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ iôt hóa mẫu để kiểm tra chức năng tuyến giáp.)
  • (Trong hóa học hữu cơ, chúng ta thường iôt hóa các hợp chất thơm để tạo ra các chất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be iodinated": bị iôt hóa, được iôt hóa (dạng bị động).
    • Thyroxine is a hormone that is naturally iodinated in the body. (Thyroxine một hormone tự nhiên được iôt hóa trong cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodination (danh từ): quá trình iôt hóa.
    • The iodination of salt helps prevent iodine deficiency. (Việc iôt hóa muối giúp ngăn ngừa thiếu hụt iốt.)
  • Iodine (danh từ): nguyên tố iốt.
    • Iodine is essential for the production of thyroid hormones. (Iốt rất cần thiết cho việc sản xuất hormone tuyến giáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Combine with iodine: kết hợp với iốt (mô tả hành động tương tự).
  • Treat with iodine: xử lý bằng iốt (thường dùng trong bối cảnh khử trùng hoặc hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Iodinate up: (không phổ biến) tăng cường iôt hóa.
    • We need to iodinate up the solution to get the desired reaction. (Chúng ta cần tăng cường iôt hóa dung dịch để đạt được phản ứng mong muốn.)
Thành ngữ liên quan
  • Iodinate the process: (thuật ngữ chuyên ngành) áp dụng quy trình iôt hóa.
    • The company decided to iodinate the process to improve product quality. (Công ty quyết định iôt hóa quy trình để cải thiện chất lượng sản phẩm.)
iodinate
The chemist carefully iodinates the solution in the laboratory.