iodine-125

iodine-125

A scientist carefully measures a small vial of iodine-125 in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồng vị phóng xạ của i-ốt: "iodine-125" một đồng vị phóng xạ nhẹ của nguyên tố i-ốt, chu kỳ bán 60 ngày. được sử dụng làm chất đánh dấu trong các nghiên cứu về tuyến giáp phương pháp điều trị bệnh cường giáp (hyperthyroidism).

dụ sử dụng
  • (Các bác sĩ đã sử dụng iodine-125 làm chất đánh dấu để kiểm tra chức năng tuyến giáp của bệnh nhân.)
  • (Phương pháp điều trị bệnh cường giáp bao gồm một liều nhỏ iodine-125.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iodine-125 brachytherapy": xạ trị áp sát bằng iodine-125, một kỹ thuật đặt các hạt phóng xạ nhỏ trực tiếp vào khối u để tiêu diệt tế bào ung thư.
    • Iodine-125 brachytherapy is commonly used for prostate cancer. (Xạ trị áp sát bằng iodine-125 thường được sử dụng cho ung thư tuyến tiền liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodine-123 (n): đồng vị phóng xạ khác của i-ốt, chu kỳ bán 13 giờ, dùng trong chụp ảnh y học hạt nhân.
    • Iodine-123 is preferred for imaging due to its shorter half-life. (Iodine-123 được ưa chuộng để chụp ảnh chu kỳ bán ngắn hơn.)
  • Iodine-131 (n): đồng vị phóng xạ của i-ốt, chu kỳ bán 8 ngày, dùng trong điều trị ung thư tuyến giáp.
    • Iodine-131 is used to destroy thyroid tissue after surgery. (Iodine-131 được dùng để phá hủy tuyến giáp sau phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • I-125: ký hiệu viết tắt thông dụng trong y học vật hạt nhân.
    • The sample was labeled with I-125 for tracking. (Mẫu vật được đánh dấu bằng I-125 để theo dõi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)