iodise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xử lý bằng i-ốt: "Iodise" có nghĩa thêm i-ốt vào một chất hoặc bề mặt, thường nhằm mục đích khử trùng, ngăn ngừa nhiễm trùng, hoặc bổ sung dinh dưỡng.
    • I-ốt hóa: Trong y tế, "iodise" chỉ hành động bôi hoặc rắc i-ốt lên vết thương để sát trùng. Trong công nghiệp thực phẩm, đề cập đến việc thêm i-ốt vào muối để phòng bệnh bướu cổ.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ quyết định xử lý vết thương bằng i-ốt trước khi băng bó.)
  • (Nhiều quốc gia yêu cầu các nhà sản xuất muối i-ốt hóa muối ăn để ngăn ngừa thiếu hụt i-ốt.)
  • (Bạn nên sát trùng vết cắt bằng i-ốt để tránh nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iodise" trong hóa học: Thường dùng để mô tả quá trình thêm i-ốt vào hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ.

    • The laboratory procedure requires us to iodise the sample for testing. (Quy trình phòng thí nghiệm yêu cầu chúng tôi i-ốt hóa mẫu để kiểm tra.)
  • "Iodised salt": Một cụm từ phổ biến chỉ muối đã được thêm i-ốt, dùng trong nấu ăn bảo vệ sức khỏe.

    • Iodised salt is widely recommended by health organisations. (Muối i-ốt được các tổ chức y tế khuyến nghị rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodisation (danh từ): Quá trình hoặc hành động i-ốt hóa.

    • The iodisation of salt has reduced thyroid diseases significantly. (Việc i-ốt hóa muối đã giảm đáng kể các bệnh về tuyến giáp.)
  • Iodised (tính từ): Đã được xử lý bằng i-ốt.

    • Iodised table salt is available in most supermarkets. (Muối ăn đã i-ốt hóa sẵnhầu hết các siêu thị.)
  • Iodine (danh từ): Chất i-ốt, nguyên tố hóa học dùng để i-ốt hóa.

    • Iodine is essential for thyroid function. (I-ốt rất cần thiết cho chức năng tuyến giáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sát trùng bằng i-ốt: Khử trùng, tẩy uế (trong ngữ cảnh y tế).
    • He used iodine to disinfect the wound. (Anh ấy dùng i-ốt để khử trùng vết thương.)
  • Bổ sung i-ốt: Thêm i-ốt vào (trong ngữ cảnh thực phẩm).
    • The government mandates adding iodine to salt. (Chính phủ yêu cầu thêm i-ốt vào muối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Iodise up: (không phổ biến) Nhấn mạnh hành động i-ốt hóa kỹ lưỡng.
    • Make sure to iodise up the entire area of the wound. (Hãy chắc chắn i-ốt hóa toàn bộ khu vực vết thương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "iodise". Tuy nhiên, trong y tế, cụm từ "treat with iodine" thường được dùng thay thế.
iodise
The nurse will iodise the small cut on the child's finger.