iodised

iodised

Iodised salt is used to season the vegetables.

Định nghĩa

Tính từ: Được xử lý hoặc bổ sung i-ốt, thường dùng để chỉ muối ăn đã được thêm i-ốt nhằm phòng ngừa các bệnh do thiếu hụt i-ốt như bướu cổ.

dụ sử dụng
  • (Muối i-ốt thường được sử dụng trong các hộ gia đình để ngăn ngừa thiếu hụt i-ốt.)
  • (Nhãn trên bao bì ghi rằng loại muối này đã được bổ sung i-ốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iodised salt": muối i-ốt, một loại muối ăn phổ biến được tăng cường i-ốt.
    • Many countries mandate the use of iodised salt in commercial food production. (Nhiều quốc gia bắt buộc sử dụng muối i-ốt trong sản xuất thực phẩm thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodine (danh từ): i-ốt, nguyên tố hóa học cần thiết cho cơ thể.
    • Iodine is essential for thyroid function. (I-ốt rất cần thiết cho chức năng tuyến giáp.)
  • Iodization (danh từ): quá trình bổ sung i-ốt vào một chất nào đó.
    • The iodization of salt has greatly reduced goiter rates. (Việc bổ sung i-ốt vào muối đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh bướu cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Iodized: cách viết khác của "iodised" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Treated with iodine: được xử lý bằng i-ốt.
Các cụm từ liên quan
  • Iodised table salt: muối ăn i-ốt, dùng trong nấu nướng hàng ngày.
    • It is recommended to use iodised table salt for cooking. (Nên sử dụng muối ăn i-ốt để nấu nướng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "iodised".