iodization

/,aiədai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
iodization

A scientist carefully performs iodization on a sample of salt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự i-ốt hóa: Quá trình thêm i-ốt vào một chất, đặc biệt muối ăn, để ngăn ngừa các bệnh do thiếu i-ốt.
    • Sự bôi i-ốt: Hành động bôi hoặc xử lý một vật đó bằng i-ốt, thường để sát trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The iodization of salt is a common public health measure. (Việc i-ốt hóa muối một biện pháp y tế công cộng phổ biến.)
    • The iodization of the wound helped prevent infection. (Việc bôi i-ốt lên vết thương đã giúp ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Universal salt iodization": Chương trình i-ốt hóa muối toàn cầu.
    • Universal salt iodization has significantly reduced iodine deficiency disorders. (Chương trình i-ốt hóa muối toàn cầu đã giảm đáng kể các rối loạn do thiếu i-ốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodize (động từ): i-ốt hóa, bôi i-ốt.

    • They iodize the salt before packaging. (Họ i-ốt hóa muối trước khi đóng gói.)
  • Iodized (tính từ): đã được i-ốt hóa.

    • Please buy iodized salt for cooking. (Hãy mua muối i-ốt để nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Iodination: Sự i-ốt hóa (thường dùng trong hóa học).
  • Iodine treatment: Điều trị bằng i-ốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "iodization".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "iodization".

iodization

A scientist carefully performs iodization on a sample of salt.

danh từ
  1. sự bôi iôt