iodochlorhydroxyquin

iodochlorhydroxyquin

A doctor prescribes iodochlorhydroxyquin for a patient's skin condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Iodochlorhydroxyquin một loại thuốc kháng nấm, thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm nấm ngoài da như nấm kẽ chân (athlete's foot). Thuốc này tác dụng ức chế sự phát triển của nấm vi khuẩn.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn thuốc iodochlorhydroxyquin để chữa nấm kẽ chân của tôi.)
  • (Iodochlorhydroxyquin sẵn dưới dạng kem hoặc thuốc mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Topical application of iodochlorhydroxyquin": việc bôi thuốc iodochlorhydroxyquin lên da.
    • Topical application of iodochlorhydroxyquin should be limited to the affected area. (Việc bôi thuốc iodochlorhydroxyquin nên được giới hạnvùng da bị ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clioquinol (danh từ): một tên gọi khác của iodochlorhydroxyquin, thường được dùng trong các chế phẩm bôi ngoài da.

    • Clioquinol is often combined with corticosteroids for skin infections. (Clioquinol thường được kết hợp với corticosteroid để điều trị nhiễm trùng da.)
  • Iodochlorhydroxyquin cream (danh từ): kem bôi chứa iodochlorhydroxyquin.

    • Apply the iodochlorhydroxyquin cream twice daily. (Bôi kem iodochlorhydroxyquin hai lần mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng nấm: một loại thuốc chống lại nấm.
  • Chất chống vi khuẩn: iodochlorhydroxyquin cũng tác dụng kháng khuẩn nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến iodochlorhydroxyquin, đây tên hóa học của một loại thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến iodochlorhydroxyquin, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.