iodocompound

iodocompound

A chemist carefully handles an iodocompound in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp chất iốt: "iodocompound" một danh từ chỉ một hợp chất hóa học chứa gốc iốt (iodine) liên kết cộng hóa trị. Nói cách khác, đây một chất hóa học trong đó nguyên tử iốt được gắn vào phân tử thông qua liên kết cộng hóa trị, thay vì liên kết ion.
dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã tổng hợp một hợp chất iốt mới để nghiên cứu y học.)
  • (Các hợp chất iốt thường được sử dụng trong dung dịch sát trùng.)
  • (Phản ứng này tạo ra một hợp chất iốt ổn định như một sản phẩm phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iodocompound formation": sự hình thành hợp chất iốt.
    • The formation of an iodocompound requires specific temperature and pressure conditions. (Sự hình thành hợp chất iốt đòi hỏi các điều kiện nhiệt độ áp suất cụ thể.)
  • "Iodocompound derivative": dẫn xuất hợp chất iốt.
    • Researchers are studying the biological activity of various iodocompound derivatives. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hoạt tính sinh học của các dẫn xuất hợp chất iốt khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodine (danh từ): iốt, nguyên tố hóa học.
    • Iodine is essential for thyroid function. (Iốt rất cần thiết cho chức năng tuyến giáp.)
  • Iodo- (tiền tố): tiền tố chỉ sự có mặt của iốt trong hợp chất.
    • Iodoform is a well-known iodocompound used as an antiseptic. (Iodoform một hợp chất iốt nổi tiếng được dùng làm chất sát trùng.)
  • Compound (danh từ): hợp chất.
    • Water is a compound of hydrogen and oxygen. (Nước hợp chất của hydro oxy.)
Từ đồng nghĩa
  • Iodine compound: hợp chất iốt (cách diễn đạt thông dụng hơn trong hóa học).
    • Iodine compounds are widely used in pharmaceuticals. (Các hợp chất iốt được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Từ "iodocompound" một danh từ kỹ thuật không cụm động từ liên quan.

Thành ngữ liên quan

Từ "iodocompound" không thành ngữ thông dụng.