iodoform
Định nghĩa
Danh từ: - Iodoform: Một loại hợp chất hóa học dạng tinh thể rắn màu vàng nhạt, có mùi hăng đặc trưng. Trong y học, nó từng được sử dụng như một chất khử trùng nhẹ, thường dùng để băng bó vết thương, vết loét hoặc trong phẫu thuật. Iodoform có công thức hóa học là CHI₃, thuộc nhóm haloform.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã bôi iodoform lên vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
- (Iodoform có mùi hăng mạnh, dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Iodoform gauze": Gạc tẩm iodoform, dùng trong y tế để thấm hút dịch và khử trùng vết thương.
- The nurse packed the wound with iodoform gauze. (Y tá đã nhét gạc iodoform vào vết thương.)
- "Iodoform test": Xét nghiệm hóa học dùng iodoform để phát hiện sự có mặt của nhóm methyl ketone hoặc ethanol.
- The iodoform test confirmed the presence of acetone in the sample. (Xét nghiệm iodoform xác nhận sự có mặt của acetone trong mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Iodoformic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến iodoform.
- The iodoformic smell filled the room after the treatment. (Mùi iodoform tràn ngập căn phòng sau khi điều trị.)
- Haloform (danh từ): Nhóm hợp chất hóa học gồm chloroform, bromoform, iodoform, và fluoroform.
- Chloroform and iodoform are both examples of haloforms. (Chloroform và iodoform đều là ví dụ về haloform.)
Từ đồng nghĩa
- Triiodomethane: Tên hóa học hệ thống của iodoform (CHI₃).
- Triiodomethane is the IUPAC name for iodoform. (Triiodomethane là tên IUPAC của iodoform.)
- Iodine antiseptic: Chất khử trùng có chứa i-ốt, mặc dù không hoàn toàn giống iodoform.
- Iodine antiseptic is more commonly used today than iodoform. (Chất khử trùng i-ốt ngày nay được sử dụng phổ biến hơn iodoform.)
Các cụm từ liên quan
- Iodoform packing: Phương pháp nhét gạc iodoform vào vết thương để khử trùng và cầm máu.
- Iodoform packing was a common practice in early surgery. (Nhét gạc iodoform là một thực hành phổ biến trong phẫu thuật thời kỳ đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Smell like iodoform: Có mùi hăng đặc trưng, thường dùng để miêu tả mùi của bệnh viện hoặc thuốc khử trùng cũ.
- The old clinic still smells like iodoform. (Phòng khám cũ vẫn còn mùi iodoform.)