iodoprotein

iodoprotein

The scientist examines the iodoprotein sample under the light.

Định nghĩa

Danh từ: - Iodoprotein một loại protein chứa iốt trong cấu trúc phân tử của . Đây một hợp chất sinh học quan trọng, thường được tìm thấy trong các của cơ thể, đặc biệt trong tuyến giáp, nơi iốt đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp hormone.

dụ sử dụng
  • (Tuyến giáp sản xuất iodoprotein cần thiết cho quá trình tổng hợp hormone.)
  • (Iodoprotein được tìm thấy trong một số sinh vật biển như một dạng dự trữ iốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Iodoprotein thường được nghiên cứu trong hóa sinh y học để hiểu về vai trò của iốt trong chức năng tuyến giáp các bệnh liên quan đến thiếu iốt.
    • Researchers are analyzing iodoprotein levels in patients with thyroid disorders. (Các nhà nghiên cứu đang phân tích mức iodoprotein ở bệnh nhân mắc rối loạn tuyến giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodoprotein một thuật ngữ chuyên ngành, không nhiều biến thể thông dụng. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Iodine (n): iốt, nguyên tố hóa học.
    • Protein (n): protein, chất đạm.
Từ đồng nghĩa
  • Iodinated protein: protein đã được iốt hóa ( chứa iốt).
    • Iodinated proteins are similar to iodoproteins in structure. (Các protein đã iốt hóa cấu trúc tương tự iodoprotein.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "iodoprotein" đây thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "iodoprotein" đây từ chuyên ngành.