iodopsin

iodopsin

A scientist points to a diagram of iodopsin in a retinal cone cell.

Định nghĩa

Iodopsin một Danh từ: - Một sắc tố thị giác màu tím nằm trong các tế bào hình nón (cone cells) của võng mạc mắthầu hết các động vật xương sống. đóng vai trò quan trọng trong thị giác ban ngày (thị giác sáng), giúp mắt nhận biết màu sắc chi tiết dưới ánh sáng mạnh.

dụ sử dụng
  • (Iodopsin rất cần thiết cho thị giác màu sắc trong ánh sáng mạnh.)
  • (Mắt người chứa ba loại iodopsin, mỗi loại nhạy cảm với các bước sóng ánh sáng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Iodopsin thường được nhắc đến trong sinh học phân tử nhãn khoa để giải thích chế thị giác. một photopigment (sắc tố quang học) đặc trưng cho tế bào hình nón, trái ngược với rhodopsin (sắc tố thị giáctế bào hình que, dùng cho thị giác trong điều kiện thiếu sáng).
    • Iodopsin undergoes a chemical change when exposed to light, triggering a signal that the brain interprets as color. (Iodopsin trải qua sự thay đổi hóa học khi tiếp xúc với ánh sáng, kích hoạt tín hiệu não bộ giải thích thành màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodopsin một từ chuyên ngành, không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Rhodopsin: sắc tố thị giáctế bào hình que, dùng cho thị giác đêm.
    • Photopsin: một thành phần protein của iodopsin.
Từ đồng nghĩa
  • Visual pigment (sắc tố thị giác): thuật ngữ chung cho cả iodopsin rhodopsin.
  • Cone photopigment (sắc tố quang học của tế bào hình nón): mô tả chức năng của iodopsin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến iodopsin do tính chuyên ngành cao.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến iodopsin.