iodothyronine

iodothyronine

A scientist examines a molecular model of iodothyronine in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Iodothyronine một hợp chất hóa học được hình thành khi thyronine (một loại axit amin) kết hợp với i-ốt. Trong cơ thể, iodothyronine thành phần chính của các hormone tuyến giáp, đặc biệt thyroxine (T4) triiodothyronine (T3), vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất phát triển.

dụ sử dụng
  • (Tuyến giáp sản xuất iodothyronine để điều chỉnh quá trình trao đổi chất.)
  • (Mức iodothyronine trong máu có thể chỉ ra chức năng tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Iodothyronine deiodinase: enzyme chịu trách nhiệm chuyển đổi iodothyronine thành dạng hoạt động hoặc không hoạt động.

    • Iodothyronine deiodinase helps convert T4 to the more active T3. (Iodothyronine deiodinase giúp chuyển đổi T4 thành T3 hoạt động hơn.)
  • Iodothyronine binding: quá trình liên kết iodothyronine với protein vận chuyển trong máu, như globulin gắn thyroxine (TBG).

    • Iodothyronine binding to TBG affects hormone availability. (Việc iodothyronine liên kết với TBG ảnh hưởng đến khả năng sẵn có của hormone.)
Biến thể từ gần giống
  • Thyronine (n): chất nền không chứa i-ốt, từ đó iodothyronine được hình thành.
  • Iodothyronine derivative (n): dẫn xuất của iodothyronine, như T3 T4.
Từ đồng nghĩa
  • Thyroid hormone: hormone tuyến giáp, bao gồm iodothyronine các dạng liên quan.
  • Iodinated thyronine: thyronine đã được i-ốt hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "iodothyronine" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "iodothyronine".