ion beam
Định nghĩa
Danh từ: "ion beam" (chùm ion) là một luồng các ion (nguyên tử hoặc phân tử đã bị mất hoặc nhận thêm electron) di chuyển cùng hướng với cùng tốc độ.
Ví dụ sử dụng
- (Chùm ion được sử dụng để khắc vi mạch trong ngành công nghiệp bán dẫn.)
- (Các nhà khoa học tập trung chùm ion vào một mục tiêu nhỏ để phân tích thành phần của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to focus an ion beam": tập trung chùm ion vào một điểm cụ thể.
- The equipment can focus an ion beam to a width of a few nanometers. (Thiết bị có thể tập trung chùm ion đến độ rộng chỉ vài nanomet.)
"ion beam milling": kỹ thuật sử dụng chùm ion để loại bỏ vật liệu trên bề mặt.
- Ion beam milling is a precise method for preparing samples for electron microscopy. (Kỹ thuật mài bằng chùm ion là một phương pháp chính xác để chuẩn bị mẫu cho kính hiển vi điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Ion (n): i-ôn, hạt mang điện tích.
- Beam (n): chùm, luồng (ánh sáng, hạt).
- Ion beam etching (n): khắc bằng chùm ion.
Từ đồng nghĩa
- Charged particle beam: chùm hạt mang điện.
- Ion stream: dòng ion.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ion beam" do đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ion beam".