ion exchange

ion exchange

Ion exchange is used to soften hard water in a home water treatment system.

Định nghĩa

Danh từ: Trao đổi ion một quá trình trong đó các ion được trao đổi giữa một dung dịch một chất rắn không hòa tan (thường nhựa); được sử dụng rộng rãi trong xử lý công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Trao đổi ion thường được sử dụng trong làm mềm nước để loại bỏ các ion canxi magie.)
  • (Phòng thí nghiệm sử dụng cột trao đổi ion để tinh chế protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ion exchange resin": nhựa trao đổi ion, một loại polymer đặc biệt khả năng trao đổi ion.
    • The ion exchange resin must be regenerated periodically with a strong acid or base. (Nhựa trao đổi ion phải được tái sinh định kỳ bằng axit hoặc bazơ mạnh.)
  • "ion exchange chromatography": sắc trao đổi ion, một kỹ thuật tách chất dựa trên sự khác biệt về điện tích.
    • Ion exchange chromatography is a powerful method for separating amino acids. (Sắc trao đổi ion một phương pháp mạnh mẽ để tách các axit amin.)
Biến thể từ gần giống
  • Ion exchanger (n): thiết bị hoặc chất thực hiện trao đổi ion.
    • The water filter contains an ion exchanger to remove heavy metals. (Bộ lọc nước chứa một chất trao đổi ion để loại bỏ kim loại nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trao đổi chất điện giải: một thuật ngữ rộng hơn, chỉ sự trao đổi các hạt mang điện trong dung dịch.
  • Quá trình trao đổi ion: cách diễn đạt tương đương, nhấn mạnh tính chất quá trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • The solution undergoes ion exchange when passed through the resin column. (Dung dịch trải qua quá trình trao đổi ion khi đi qua cột nhựa.)
Thành ngữ liên quan