ion pump

ion pump

A scientist operates an ion pump in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bơm ion: Một loại bơm chân không hoạt động bằng cách ion hóa các nguyên tử hoặc phân tử khí, sau đó hấp thụ chúng lên bề mặt kim loại, giúp loại bỏ khí khỏi buồng chân không.

dụ sử dụng
  • (Bơm ion rất cần thiết để duy trì chân không cao trong thiết bị phòng thí nghiệm.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng bơm ion để loại bỏ khí khỏi máy gia tốc hạt.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Ion pump" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường được dùng để chỉ một thiết bị chuyên dụng trong công nghệ chân không, đặc biệt trong các hệ thống yêu cầu chân không siêu cao (UHV - Ultra-High Vacuum).
  • (Bơm ion hoạt động bằng cách áp dụng điện áp cao để ion hóa các phân tử khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Ion-pumped (adj): được bơm bằng ion, liên quan đến quá trình bơm ion.
    • The ion-pumped chamber maintained a stable pressure. (Buồng được bơm ion duy trì áp suất ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Vacuum pump: bơm chân không (thuật ngữ tổng quát hơn, không chỉ riêng bơm ion).
  • Getter pump: bơm hút khí (một loại bơm chân không khác, nhưng chế khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ion pump".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "ion pump".