ionesco

ionesco

A student reads a play by Ionesco for a literature class.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ionesco tên của nhà viết kịch người Pháp gốc Romania, Eugène Ionesco (1912-1994). Ông một trong những đại diện hàng đầu của trào lưu "sân khấu phi lý" (theatre of the absurd), nơi các vở kịch thường phi logic, kỳ quặc phản ánh sự vô nghĩa của cuộc sống.

dụ sử dụng
  • (Vở kịch "The Bald Soprano" của Ionesco một dụ kinh điển của sân khấu phi lý.)
  • (Nhiều nhà phê bình coi Ionesco bậc thầy của kịch hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Ionesco effect": thuật ngữ dùng để chỉ phong cách kịch phi lý, nơi ngôn ngữ hành động trở nên vô nghĩa hoặc mâu thuẫn.
    • The play's dialogue had a distinct Ionesco effect, leaving the audience confused yet intrigued. (Lời thoại của vở kịch mang hiệu ứng Ionesco rõ rệt, khiến khán giả bối rối nhưng cũng tò mò.)
Biến thể từ gần giống
  • Ionescian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Ionesco.
    • The absurd plot had an Ionescian quality. (Cốt truyện phi lý chất lượng mang phong cách Ionesco.)
Từ đồng nghĩa
  • Absurdist playwright: nhà viết kịch phi lý (chỉ chung các tác giả như Ionesco, Samuel Beckett).
  • Theatre of the absurd: sân khấu phi lý (trào lưu Ionesco đại diện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ionesco", đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - To stage Ionesco: dàn dựng vở kịch của Ionesco. - The theatre company decided to stage Ionesco this season. (Nhà hát quyết định dàn dựng Ionesco trong mùa này.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể gắn với "ionesco". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, có thể tham khảo: - "To be Ionesco-esque": mang phong cách Ionesco, tức là kỳ quặc, phi lý. - The meeting was so chaotic, it felt almost Ionesco-esque. (Cuộc họp hỗn loạn đến mức gần như mang phong cách Ionesco.)