ionia
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Ionia: Một khu vực lịch sử nằm ở phía tây Tiểu Á (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ), từng là thuộc địa của người Hy Lạp cổ đại. Tên gọi này thường được dùng để chỉ vùng đất ven biển Aegea, nơi phát triển nền văn hóa và triết học Hy Lạp sơ kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Ionia là một trung tâm của triết học và nghệ thuật Hy Lạp sơ kỳ.)
- (Người Hy Lạp cổ đại đã thiết lập nhiều thuộc địa ở Ionia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Ionian school": Trường phái Ionia, một trường phái triết học tiền Socrates phát triển ở vùng Ionia, với các đại diện nổi bật như Thales, Anaximander.
- The Ionian school was known for its naturalistic explanations of the universe. (Trường phái Ionia nổi tiếng với những giải thích tự nhiên về vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ionian (tính từ): thuộc về Ionia hoặc người Ionia.
- The Ionian islands are located in the Aegean Sea. (Các đảo Ionia nằm ở biển Aegea.)
- Ionian (danh từ): người dân bản địa hoặc di cư từ vùng Ionia.
- The Ionians were known for their maritime trade. (Người Ionia nổi tiếng với thương mại hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
- Asia Minor coast: vùng duyên hải Tiểu Á (mô tả địa lý tương tự, nhưng không phải tên riêng chính thức).
- Ancient Greek colonies in Anatolia: các thuộc địa Hy Lạp cổ đại ở Anatolia (mô tả rộng hơn, bao gồm Ionia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến danh từ riêng "Ionia".)
Thành ngữ liên quan
- "Ionian mode": một trong các điệu thức âm nhạc cổ đại Hy Lạp, sau này được sử dụng trong âm nhạc phương Tây.
- The Ionian mode is equivalent to the modern major scale. (Điệu thức Ionia tương đương với âm giai trưởng hiện đại.)