ionian order

ionian order

The architect carefully studied the Ionian order's distinctive scrolls.

Định nghĩa

Danh từ: Trật tự Ionia (một trong ba trật tự kiến trúc cổ điển của Hy Lạp) - Trật tự Ionia trật tự Hy Lạp thứ hai (sau trật tự Doric), đặc trưng bởi thủ đế (phần đầu cột) được trang trí bằng các cuộn xoắn ốc (gọi là volute). Trật tự này thường thanh mảnh trang nhã hơn trật tự Doric.

dụ sử dụng
  • (Đền Parthenon ở Athens một dụ nổi tiếng về trật tự Doric, nhưng đền Erechtheion gần đó sử dụng trật tự Ionia.)
  • (Trật tự Ionia nổi tiếng với các cuộn xoắn ốc trang nhãđầu cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ionian order capital": thủ đế của trật tự Ionia, thường hai cuộn xoắn ốc đối xứng hai bên.

    • The Ionian order capital is more decorative than the Doric one. (Thủ đế của trật tự Ionia trang trí công phu hơn thủ đế Doric.)
  • "Ionian column": cột theo trật tự Ionia, thường thân cột rãnh (fluting) đế cột (base).

    • Ionian columns are often used in buildings that require a sense of grace and refinement. (Các cột Ionia thường được sử dụng trong các tòa nhà cần cảm giác duyên dáng tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Ionian (tính từ): thuộc về Ionia hoặc trật tự Ionia.

    • The Ionian style is one of the five classical orders of architecture. (Phong cách Ionia một trong năm trật tự kiến trúc cổ điển.)
  • Ionic (tính từ, đồng nghĩa với Ionian): cũng dùng để chỉ trật tự Ionia.

    • The Ionic order is characterized by its volutes. (Trật tự Ionic được đặc trưng bởi các cuộn xoắn ốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ionic order: trật tự Ionic (thường được dùng thay thế cho Ionian order trong kiến trúc).
  • Second Greek order: trật tự Hy Lạp thứ hai (dùng trong ngữ cảnh so sánh với Doric Corinthian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Ionian order", đây thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ionian order".