ionic charge

ionic charge

An ion's ionic charge is shown by a plus or minus sign next to its chemical symbol.

Định nghĩa

Ionic charge (Danh từ): Điện tích ion, điện tích của một ion, được xác định bằng hằng số điện tích cơ bản e nhân với một số nguyên từ 1 đến 15.

dụ sử dụng
  • (Điện tích ion của ion natri +1.)
  • (Một ion điện tích ion +2 đã mất hai electron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "positive ionic charge": điện tích ion dương (cation), xảy ra khi nguyên tử mất electron.
    • A magnesium ion typically has a positive ionic charge of +2. (Ion magie thường điện tích ion dương +2.)
  • "negative ionic charge": điện tích ion âm (anion), xảy ra khi nguyên tử nhận thêm electron.
    • A chlorine ion has a negative ionic charge of -1. (Ion clo điện tích ion âm -1.)
Biến thể từ gần giống
  • Ion (Danh từ): nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích.
    • An ion is formed when an atom gains or loses electrons. (Một ion được hình thành khi nguyên tử nhận hoặc mất electron.)
  • Charge (Danh từ): điện tích nói chung.
    • The charge of an electron is negative. (Điện tích của electron âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrical charge of an ion: điện tích của ion.
  • Ion charge: điện tích ion (dạng rút gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "ionic charge", nhưng có thể dùng: - Carry an ionic charge: mang điện tích ion. - Ions carry an ionic charge that determines their behavior in chemical reactions. (Các ion mang điện tích ion quyết định hành vi của chúng trong phản ứng hóa học.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "ionic charge". Tuy nhiên, trong hóa học, khái niệm: - "Charge balance": cân bằng điện tích, liên quan đến tổng điện tích ion trong một hợp chất. - In a neutral compound, the total ionic charge must be zero. (Trong một hợp chất trung hòa, tổng điện tích ion phải bằng không.)