ionic dialect

ionic dialect

The scholar studies the Ionic dialect on a weathered scroll.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương ngữ Ionia: "ionic dialect" chỉ một phương ngữ của tiếng Hy Lạp cổ đại, được nói viếtvùng Attica, Athens Ionia. Đây một trong những phương ngữ chính của tiếng Hy Lạp cổ, ảnh hưởng lớn đến văn học triết học Hy Lạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Homeric epics were originally composed in the Ionic dialect. (Các sử thi Homer ban đầu được sáng tác bằng phương ngữ Ionia.)
    • Scholars study the Ionic dialect to understand ancient Greek literature. (Các học giả nghiên cứu phương ngữ Ionia để hiểu văn học Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the Ionic dialect": sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ văn bản hoặc lời nói được viết hoặc nói bằng phương ngữ này.
    • Herodotus wrote his Histories in the Ionic dialect. (Herodotus đã viết các tác phẩm Lịch sử của mình bằng phương ngữ Ionia.)
Biến thể từ gần giống
  • Ionic (tính từ): thuộc về vùng Ionia hoặc phương ngữ Ionia.

    • The Ionic alphabet was used in early Greek inscriptions. (Bảng chữ cái Ionia được sử dụng trong các bản khắc Hy Lạp cổ.)
  • Dialect (danh từ): phương ngữ, tiếng địa phương.

    • Each region of Greece had its own dialect in ancient times. (Mỗi vùng của Hy Lạp phương ngữ riêng vào thời cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Attic dialect: phương ngữ Attica (thường được coi gần gũi với phương ngữ Ionia, nhưng không hoàn toàn giống).
  • Ionic Greek: tiếng Hy Lạp Ionia (cách gọi khác của "ionic dialect").
Các cụm từ liên quan
  • Ionic order: trật tự Ionia (một trong ba trật tự kiến trúc cổ điển Hy Lạp, không liên quan trực tiếp đến phương ngữ nhưng cùng nguồn gốc vùng Ionia).
Thành ngữ liên quan