ionophoresis
Định nghĩa
Danh từ: - Sự di chuyển của các hạt mang điện trong một chất keo dưới tác động của điện trường: "ionophoresis" là hiện tượng các hạt tích điện dương di chuyển về phía catốt (cực âm) và các hạt tích điện âm di chuyển về phía anốt (cực dương) khi có dòng điện chạy qua dung dịch keo.
Ví dụ sử dụng
- (Sự di chuyển ion được sử dụng trong điện di để tách các protein dựa trên điện tích của chúng.)
- (Quá trình di chuyển ion giúp hiểu được hành vi của các hạt keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ionophoresis" trong y học: Đôi khi được dùng để chỉ một phương pháp điều trị, nơi các ion thuốc được đưa vào cơ thể qua da dưới tác động của dòng điện.
- Ionophoresis can deliver medication locally without injections. (Phương pháp di chuyển ion có thể đưa thuốc vào cơ thể tại chỗ mà không cần tiêm.)
Biến thể và từ gần giống
Ionophoretic (tính từ): liên quan đến sự di chuyển ion.
- The ionophoretic technique is widely used in laboratories. (Kỹ thuật di chuyển ion được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm.)
Ionophoretically (trạng từ): một cách liên quan đến sự di chuyển ion.
- The drug was administered ionophoretically. (Thuốc được đưa vào cơ thể bằng phương pháp di chuyển ion.)
Từ đồng nghĩa
- Electrophoresis: điện di (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ionophoresis).
- Cataphoresis: sự di chuyển của các hạt tích điện dương về phía catốt.
Các cụm từ liên quan
- Ionophoresis therapy: liệu pháp di chuyển ion (trong y học).
- Ionophoresis therapy is effective for certain skin conditions. (Liệu pháp di chuyển ion có hiệu quả đối với một số bệnh về da.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ionophoresis".