ionosphérique

Học thuật
Thân thiện
ionosphérique

L'onde radio se réfléchit sur la couche ionosphérique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tầng điện ly: "ionosphérique" là tính từ mô tả những liên quan đến tầng điện ly (ionosphère), một lớp khí quyển Trái Đất ở độ cao lớn, chứa nhiều hạt tích điện (ion).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les perturbations ionosphériques peuvent affecter les communications radio. (Các nhiễu loạn thuộc tầng điện ly có thể ảnh hưởng đến thông tin liên lạc vô tuyến.)
    • Les scientifiques étudient les couches ionosphériques. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các lớp thuộc tầng điện ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phénomène ionosphérique": hiện tượng thuộc tầng điện ly.

    • Les aurores boréales sont un phénomène ionosphérique spectaculaire. (Cực quangmột hiện tượng thuộc tầng điện ly ngoạn mục.)
  • "propriété ionosphérique": tính chất thuộc tầng điện ly.

    • La réflexion des ondes radio est une propriété ionosphérique importante. (Sự phản xạ sóng vô tuyếnmột tính chất quan trọng thuộc tầng điện ly.)
Biến thể từ gần giống
  • Ionosphère (danh từ giống cái): tầng điện ly.
    • L'ionosphère est essentielle pour les transmissions longues distances. (Tầng điện ly rất cần thiết cho việc truyền dẫn đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à l'ionosphère: liên quan đến tầng điện ly. (Đâymột cụm từ giải thích nghĩa tương đương, không phải từ đồng nghĩa đơn lẻ phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "ionosphérique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "ionosphérique")

ionosphérique

L'onde radio se réfléchit sur la couche ionosphérique.

tính từ
  1. xem ionosphère