ionothérapie

Học thuật
Thân thiện
ionothérapie

La patiente reçoit une séance d'ionothérapie dans un centre médical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Liệu pháp ion: Một phương pháp điều trị trong y học sử dụng các ion (nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích) để tác động lên cơ thể nhằm mục đích chữa bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ionothérapie est parfois utilisée pour traiter certaines affections respiratoires. (Liệu pháp ion đôi khi được sử dụng để điều trị một số bệnhvề hô hấp.)
    • Cette clinique propose des séances d'ionothérapie pour la relaxation. (Phòng khám này cung cấp các buổi trị liệu bằng ion để thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soumettre à une ionothérapie": Trải qua một liệu trình điều trị bằng ion.
    • Le patient a été soumis à une ionothérapie intensive. (Bệnh nhân đã trải qua một liệu trình điều trị bằng ion chuyên sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ion (danh từ giống đực): Ion.

    • Les ions négatifs sont souvent associés à l'air pur. (Các ion âm thường được liên tưởng đến không khí trong lành.)
  • Thérapie (danh từ giống cái): Liệu pháp, phương pháp điều trị.

    • La thérapie cognitive est très efficace. (Liệu pháp nhận thức rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Traitement par ions: Điều trị bằng ion.
  • Cure ionique: Liệu trình ion.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

ionothérapie

La patiente reçoit une séance d'ionothérapie dans un centre médical.

danh từ giống cái
  1. (y học) liệu pháp ion