iontophoresis
Định nghĩa
Danh từ: - Phương pháp điều trị bằng dòng điện: "Iontophoresis" là một phương pháp trị liệu sử dụng dòng điện một chiều để đưa các ion của thuốc vào các mô cơ thể qua da, giúp tăng cường hấp thu thuốc tại chỗ mà không cần tiêm.
Ví dụ sử dụng
- (Phương pháp iontophoresis thường được dùng để điều trị chứng tăng tiết mồ hôi bằng cách đưa thuốc kháng cholinergic qua da.)
- (Bác sĩ đã đề nghị phương pháp iontophoresis cho cơn đau mãn tính ở đầu gối của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Iontophoresis therapy": liệu pháp iontophoresis, thường được chỉ định trong vật lý trị liệu hoặc da liễu.
- Iontophoresis therapy can effectively reduce inflammation in localized areas. (Liệu pháp iontophoresis có thể làm giảm viêm hiệu quả ở các vùng cục bộ.)
"Reverse iontophoresis": một biến thể của phương pháp, dùng dòng điện để đưa các chất từ cơ thể ra ngoài, thường dùng trong chẩn đoán (ví dụ: đo đường huyết).
- Reverse iontophoresis is being studied for non-invasive glucose monitoring. (Phương pháp iontophoresis đảo ngược đang được nghiên cứu để theo dõi đường huyết không xâm lấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Iontophoretic (tính từ): liên quan đến phương pháp iontophoresis.
- The iontophoretic device delivers medication directly to the affected area. (Thiết bị iontophoretic đưa thuốc trực tiếp đến vùng bị ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Electrotherapy: liệu pháp điện (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả iontophoresis).
- Ionic medication: thuốc ion (mô tả cơ chế hoạt động của phương pháp).
Các cụm từ liên quan
- Iontophoresis treatment: quá trình điều trị bằng iontophoresis.
- The patient underwent a series of iontophoresis treatments for plantar fasciitis. (Bệnh nhân đã trải qua một loạt các đợt điều trị bằng iontophoresis cho viêm cân gan chân.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành y học.)