iontotherapy

iontotherapy

A patient receives iontotherapy for muscle pain.

Định nghĩa

Danh từ: - Phương pháp điều trị bằng ion: "iontotherapy" một phương pháp trị liệu sử dụng dòng điện cục bộ để đưa các ion của một loại thuốc vào các trong cơ thể. Phương pháp này thường được áp dụng trong vật trị liệu hoặc y học thể thao để giảm đau viêm.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đề nghị phương pháp điều trị bằng ion cho cơn đau đầu gối mãn tính của bệnh nhân.)
  • (Phương pháp điều trị bằng ion thường được sử dụng để đưa thuốc chống viêm trực tiếp đến vùng bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo iontotherapy": trải qua quá trình điều trị bằng ion.

    • The athlete underwent iontotherapy to speed up recovery from the injury. (Vận động viên đã trải qua phương pháp điều trị bằng ion để đẩy nhanh quá trình phục hồi sau chấn thương.)
  • "iontotherapy session": buổi điều trị bằng ion.

    • Each iontotherapy session lasts about 20 minutes. (Mỗi buổi điều trị bằng ion kéo dài khoảng 20 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Iontophoresis (n): quá trình đưa ion vào bằng dòng điện, đồng nghĩa với "iontotherapy".
    • Iontophoresis is a common technique in dermatology. (Quá trình đưa ion vào bằng dòng điện một kỹ thuật phổ biến trong da liễu.)
Từ đồng nghĩa
  • Iontophoresis: quá trình đưa ion vào bằng dòng điện.
  • Electro-iontotherapy: phương pháp điều trị bằng ion điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan