iphigenia

iphigenia

Iphigenia stands before the altar as a priestess of Artemis.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Iphigenia (trong thần thoại Hy Lạp) con gái của Clytemnestra Agamemnon. Khi hạm đội Hy Lạp bị gió lặng trên đường đến thành Troy, Agamemnon buộc phải hiến tế Iphigenia cho nữ thần Artemis để cầu gió thuận. Artemis đã cứu sau đó trở thành một nữ tế.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Iphigenia đã bị cha Agamemnon hiến tế.)
  • (Câu chuyện về Iphigenia một bi kịch nổi tiếng của nhà viết kịch Euripides.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sacrifice of Iphigenia": sự hiến tế Iphigenia, thường được dùng như một biểu tượng cho sự hy sinh nghĩa vụ hoặc chiến tranh.
    • The sacrifice of Iphigenia symbolizes the harsh demands of duty in ancient Greek society. (Sự hiến tế Iphigenia tượng trưng cho những đòi hỏi khắc nghiệt của nghĩa vụ trong xã hội Hy Lạp cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Iphigenia (không biến thể phổ biến; từ này chỉ xuất hiện dưới dạng danh từ riêng trong thần thoại văn học).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Iphigenia" một nhân vật cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như "nạn nhân của sự hiến tế" (victim of sacrifice) hoặc "nữ tế của Artemis" (priestess of Artemis) trong ngữ cảnh thần thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan, "Iphigenia" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To sacrifice someone like Iphigenia": hy sinh ai đó một cách bi thảm một mục đích lớn lao.
    • The general sacrificed his own daughter like Iphigenia to save the army. (Vị tướng đã hy sinh chính con gái mình như Iphigenia để cứu quân đội.)