ipomoea alba
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bìm bịp trắng: "ipomoea alba" là một loài cây leo có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, thuộc họ Bìm bịp (Convolvulaceae). Loài cây này nổi bật với hoa màu trắng, có hương thơm và chỉ nở vào ban đêm. Tên thường gọi trong tiếng Việt là "bìm bịp hoa trắng" hoặc "moonflower" (hoa mặt trăng).
Ví dụ sử dụng
- (Ipomoea alba is often grown as an ornamental plant for its beautiful flowers and mild fragrance.)
- (The flowers of ipomoea alba only open in the evening and close the next morning.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ipomoea alba" trong làm vườn: Loài cây này thường được dùng để tạo bóng mát hoặc trang trí giàn leo nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng leo bám mạnh.
- Trong thiết kế sân vườn, ipomoea alba được trồng gần lối đi để tận hưởng hương thơm về đêm. (In garden design, ipomoea alba is planted near pathways to enjoy its nighttime fragrance.)
Biến thể và từ gần giống
- Họ Ipomoea: Một chi thực vật lớn bao gồm nhiều loài như khoai lang (Ipomoea batatas), bìm bịp tím (Ipomoea purpurea).
- Moonflower (hoa mặt trăng): Tên thông dụng của ipomoea alba trong tiếng Anh, ám chỉ đặc tính nở hoa vào ban đêm.
Từ đồng nghĩa
- Hoa mặt trăng: Tên gọi phổ biến khác của ipomoea alba, nhấn mạnh thời điểm nở hoa vào ban đêm.
- Bìm bịp trắng: Tên gọi trong tiếng Việt, dùng để chỉ loài cây leo có hoa trắng thuộc chi Ipomoea.
Các cụm từ liên quan
- Cây leo nhiệt đới: Mô tả đặc điểm sinh thái của ipomoea alba, vì nó phát triển mạnh ở vùng khí hậu ấm áp.
- Ipomoea alba là một loài cây leo nhiệt đới điển hình, thích hợp với khí hậu ẩm ướt. (Ipomoea alba is a typical tropical climber, suitable for humid climates.)
Thành ngữ liên quan
- Nở về đêm: Một cụm từ miêu tả tập tính của ipomoea alba, thường được dùng trong văn chương để nói về vẻ đẹp huyền bí.
- Loài hoa nở về đêm như ipomoea alba mang một vẻ đẹp kỳ diệu. (Night-blooming flowers like ipomoea alba possess a magical beauty.)