ipomoea leptophylla

ipomoea leptophylla

A botanist carefully examines the deep roots of an ipomoea leptophylla plant.

Định nghĩa

Danh từ: Ipomoea leptophylla một loài thực vật thuộc chi Bìm bìm (Ipomoea), nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ. Loài này đặc điểm nổi bật rễ dài hoa hình loa kèn (giống hoa bìm bìm), thường nở vào buổi sáng.

dụ sử dụng
  • (Ipomoea leptophylla nổi tiếng với rễ dài dày có thể dự trữ nước.)
  • (Hoa của ipomoea leptophylla nở vào buổi sáng khép lại vào buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ipomoea leptophylla" thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc sinh thái học, đặc biệt khi mô tả các loài thực vật chịu hạnvùng khô cằn.
    • Researchers are studying ipomoea leptophylla to understand its drought resistance mechanisms. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ipomoea leptophylla để hiểu chế chịu hạn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ipomoea (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài bìm bìm khoai lang.
    • Many ipomoea species are cultivated for their ornamental flowers. (Nhiều loài ipomoea được trồng hoa trang trí của chúng.)
  • Leptophylla (tính từ): từ tiếng Latinh có nghĩa " mỏng" (lepto-: mỏng, -phylla: ), nhưng trong tên loài này, một phần của danh pháp khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Morning glory (danh từ): tên gọi chung cho các loài hoa bìm bìm, bao gồm cả ipomoea leptophylla.
    • Ipomoea leptophylla is a type of morning glory. (Ipomoea leptophylla một loại hoa bìm bìm.)
  • Bush morning glory (danh từ): tên thông thường khác của loài này trong tiếng Anh.
    • The bush morning glory has adapted to dry climates. (Cây bìm bìm bụi đã thích nghi với khí hậu khô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên thực vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng liên quan đến ipomoea leptophylla.)