ipomoea nil
A gardener carefully tends to a vibrant ipomoea nil climbing a wooden trellis.
Định nghĩa
Danh từ:
- Bìm bìm tím (còn gọi là rau muống hoa tím, hoa bìm bìm): "ipomoea nil" là một loài cây thân thảo leo sống hàng năm có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới. Loài cây này được phân biệt bởi dải màu rộng (từ xanh dương, tím đến hồng, trắng) và hoa có mép xếp nếp hoặc hoa kép.
Ví dụ sử dụng
- (Bìm bìm tím thường được trồng làm cây cảnh trong vườn.)
- (Hoa của bìm bìm tím nở vào buổi sáng và khép lại vào buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: "ipomoea nil" được dùng để chỉ loài cây cụ thể trong chi (chi Bìm bìm), thường được nghiên cứu về đặc điểm hình thái hoa và chu kỳ nở hoa.
- Researchers study ipomoea nil for its circadian rhythm of flower opening. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu bìm bìm tím vì nhịp sinh học trong việc mở hoa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Ipomoea (danh từ): chi Bìm bìm, bao gồm nhiều loài như khoai lang () và rau muống ().
- Nil (tính từ trong tiếng Latinh): không, không có (trong tên khoa học, "nil" không có nghĩa riêng mà là một phần của tên loài).
Từ đồng nghĩa
- Japanese morning glory: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường gọi là "bìm bìm Nhật Bản" hoặc "hoa bìm bìm tím".
- Pharbitis nil: tên đồng nghĩa khoa học cũ của loài này.
Các cụm từ liên quan
- Ipomoea nil variety: giống cây bìm bìm tím (các giống khác nhau, như 'Scarlet O'Hara' hoặc 'Heavenly Blue').
- There are many ipomoea nil varieties with different flower colors. (Có nhiều giống bìm bìm tím với các màu hoa khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ipomoea nil" do đây là tên khoa học chuyên ngành.