ipomoea orizabensis

ipomoea orizabensis

The gardener carefully tends to the ipomoea orizabensis in the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài rau muống nhiệt đới châu Mỹ: "ipomoea orizabensis" tên khoa học của một loài cây thuộc chi Rau muống (Ipomoea), nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài cây này thường được biết đến với hoa hình loa kèn màu trắng hoặc hồng, mọc hoang dã hoặc được trồng làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Ipomoea orizabensis một loài rau muống nhiệt đới châu Mỹ nở hoa vào sáng sớm.)
  • (Hoa của Ipomoea orizabensis nở vào lúc bình minh khép lại vào giữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "ipomoea orizabensis" được dùng để chỉ một loài cụ thể trong họ Bìm bìm (Convolvulaceae), thường được nghiên cứu về đặc tính sinh học khả năng thích nghi với môi trường nhiệt đới.
    • The Ipomoea orizabensis species is known for its rapid growth and vibrant flowers. (Loài Ipomoea orizabensis nổi tiếng với tốc độ phát triển nhanh hoa rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ipomoea (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài rau muống khoai lang.
    • Ipomoea batatas is the scientific name for sweet potato. (Ipomoea batatas tên khoa học của khoai lang.)
  • Morning glory (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây hoa hình loa kèn nở vào buổi sáng, thường thuộc chi Ipomoea.
    • The morning glory vines cover the garden fence. (Dây leo rau muống phủ kín hàng rào vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rau muống nhiệt đới châu Mỹ (cụm danh từ): mô tả chung cho loài cây này, nhưng không phải tên khoa học chính thức.
  • Bìm bìm Orizaba (cụm danh từ): tên gọi dựa trên địa danh Orizaba (một thành phố ở Mexico), nơi loài cây này được phát hiện.
Các cụm từ liên quan
  • Ipomoea orizabensis vine: dây leo của loài ipomoea orizabensis.
    • The Ipomoea orizabensis vine can grow up to 3 meters in length. (Dây leo của ipomoea orizabensis có thể dài tới 3 mét.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ipomoea orizabensis" đây tên khoa học chuyên ngành.